CRB vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: CRB 1-2 America Mineiro tại Serie B, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 1, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLLWL America Mineiro
- 6' Gege 1-0
- 25' 1-1 Figueiredo · Miguelito
- 28' ▲ Willian Pottker ▼ Douglas Baggio
- 45'+3 Marlon
- HT1-1
- 47' 1-2 Cauan Barros
- 53' ▲ Giovanni ▼ Danielzinho
- 53' ▲ Dada Belmonte ▼ Mikael
- 59' ▲ Kaua Diniz ▼ Felipe Amaral
- 62' Miqueias
- 66' Fabinho
- 69' Weverton
- 70' ▲ Vinicius Barata ▼ Thiaguinho
- 70' ▲ Leo Campos ▼ Weverton
- 87' ▲ Julio Cesar ▼ Cauan Barros
- 87' ▲ Stenio ▼ Miguelito
- 90'+5 Matheus Mendes
- 90'+7 ▲ Yago Santos ▼ Miqueias
- 90'+7 ▲ B. Lemos ▼ Figueiredo
- FT1-2
Đội hình
- 12Matheus Albino
- 42Weverton▼ 70'
- 44Henri
- 4L. Segovia
- 2Matheus Ribeiro
- 8Gege
- 22Higor Meritao
- 7Douglas Baggio▼ 28'
- 10Danielzinho▼ 53'
- 17Thiaguinho▼ 70'
- 28Mikael▼ 53'
Dự bị 12
- 1Vitor Caetano
- 3Anderson Jesus
- 5Lucas Kallyel
- 11Giovanni▲ 53'
- 20Vinicius Barata▲ 70'
- 21Crystopher Ribeiro
- 27Fabio Alemao
- 30Fernando Henrique
- 60Hayner
- 77Leo Campos▲ 70'
- 93Willian Pottker▲ 28'
- 97Dada Belmonte▲ 53'
- 1Matheus Mendes
- 23Mariano
- 45Ricardo Silva
- 3Lucao
- 6Marlon
- 8Felipe Amaral▼ 59'
- 42Miqueias▼ 90'
- 28Fabinho
- 88Cauan Barros▼ 87'
- 7Miguelito▼ 87'
- 22Figueiredo▼ 90'
Dự bị 12
- 31Dalberson
- 12Jori
- 29Paulinho
- 14Rafa Barcelos
- 18Julio Cesar▲ 87'
- 15Kaua Diniz▲ 59'
- 33Yago Santos▲ 90'
- 5F. Elizari
- 21Jhosefer
- 25David Lopes
- 17Stenio▲ 87'
- 99B. Lemos▲ 90'
Thống kê
01⚑14
⚑131
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm12
6Trúng đích5
8Chệch đích5
12Bị chặn2
14Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
504Chuyền bóng297
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu51
81Ghi được58
63Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai34