CRB
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

CRB vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: CRB 0-0 America Mineiro tại Serie B, 28 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Trọng tài
Grazianni Maciel Rocha
Phong độ
DWLWW CRB
LLLWL America Mineiro
  1. 45' Gum
  2. HT0-0
  3. 46' Xandão Gum
  4. 46' Pablo Dyego Luidy
  5. 60' Ademir Léo Passos
  6. 60' Vitão Marcelo Toscano
  7. 65' Iago Dias Magno Cruz
  8. 69' Jatobá Claudinei
  9. 71' Neto Berola Felipe Azevedo
  10. 82' Darli D. Torres
  11. 85' Guilherme Diego
  12. 85' Geovane Alê
  13. FT0-0

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Edson Mardden 7.6
  2. 3Gum ▼ 46' 6.3
  3. 8Moacir 6.9
  4. 4Reginaldo 6.9
  5. 2Reginaldo 7.6
  6. 7Magno Cruz ▼ 65' 7.0
  7. 5Claudinei ▼ 69' 6.6
  8. 10D. Torres ▼ 82' 7.9
  9. 6Hugo 7.3
  10. 9Léo Gamalho 6.6
  11. 11Luidy ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 14Xandão ▲ 46' 6.9
  2. 17Pablo Dyego ▲ 46' 6.7
  3. 18Iago Dias ▲ 65' 6.6
  4. 16Jatobá ▲ 69' 6.7
  5. 21Darli ▲ 82' 6.7
  6. 13Lucas Mendes
  7. 15Thiaguinho
  8. 22Adson
  9. 12Georgemy
  10. 23Felipe Menezes
  11. 20Alisson Safira
  12. 19Bill
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lisca
  1. 1Matheus Cavichioli 8.2
  2. 4Eduardo Bauermann 6.9
  3. 16Sávio 7.3
  4. 3Messias 6.9
  5. 2Diego ▼ 85' 7.2
  6. 8Juninho 7.0
  7. 5Zé Ricardo 6.9
  8. 9Marcelo Toscano ▼ 60' 6.9
  9. 10Felipe Azevedo ▼ 71' 6.6
  10. 11Alê ▼ 85' 7.0
  11. 7Léo Passos ▼ 60' 6.5

Dự bị 10

  1. 21Ademir ▲ 60' 7.3
  2. 19Vitão ▲ 60' 7.0
  3. 23Neto Berola ▲ 71' 6.2
  4. 17Guilherme ▲ 85' 6.3
  5. 20Geovane ▲ 85' 6.3
  6. 13Thalys
  7. 6Lucas Luan
  8. 14Anderson
  9. 12Airton Moraes
  10. 15Rickson

Thống kê

014
1000
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
5Trúng đích2
7Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
4Phạt góc10
1Việt vị1
18Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
409Chuyền bóng437
301Chuyền chính xác351
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

63Trận đấu63
80Ghi được76
69Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới27
27Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu