CRB vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: CRB 2-1 America Mineiro tại Serie B, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 1, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLLWL America Mineiro
- 5' Léo Pereira 1-0
- 16' 1-1 Rodriguinho · Fabinho
- 38' Mike
- HT1-1
- 46' ▲ F. Labandeira ▼ Mike
- 46' ▲ Moisés ▼ Wallisson
- 62' ▲ Jonathas ▼ Brenner
- 62' ▲ Adyson ▼ Fabinho
- 64' ▲ Chay ▼ Gegê
- 69' Léo Pereira · Chay 2-1
- 72' ▲ Vinícius ▼ Felipe Amaral
- 79' ▲ Gustavo Henrique ▼ Wanderson
- 79' ▲ Matheus Ribeiro ▼ Ryan
- 83' Chay
- 85' Matheus Ribeiro
- 86' ▲ Rômulo ▼ João Pedro
- 87' ▲ Thauan Willians ▼ Juninho
- 89' Rômulo
- FT2-1
Đội hình
- 12Matheus Albino
- 32Hereda
- 37Wanderson ▼ 79'
- 3L. Segovia
- 66Ryan ▼ 79'
- 33João Pedro ▼ 86'
- 8Gegê ▼ 64'
- 98Falcão
- 38Léo Pereira
- 7Mike ▼ 46'
- 9Anselmo Ramon
Dự bị 12
- 30F. Labandeira ▲ 46'
- 14Chay ▲ 64'
- 26Gustavo Henrique ▲ 79'
- 2Matheus Ribeiro ▲ 79'
- 17Rômulo ▲ 86'
- 75Kleiton
- 1Vitor Caetano
- 16Raí
- 20Vinicius Barata
- 35Marco Antônio
- 99Getúlio
- 34Darlisson
- 1Elias
- 20Daniel Borges
- 45Ricardo Silva
- 3Lucão
- 6Marlon
- 8Juninho ▼ 87'
- 19Felipe Amaral ▼ 72'
- 77Wallisson ▼ 46'
- 28Fabinho ▼ 62'
- 75Rodriguinho
- 9Brenner ▼ 62'
Dự bị 12
- 15Moisés ▲ 46'
- 99Jonathas ▲ 62'
- 44Adyson ▲ 62'
- 7Vinícius ▲ 72'
- 37Thauan Willians ▲ 87'
- 18Júlio
- 33Éder
- 30Nicolas
- 36Mateus Henrique
- 39Flávio
- 68Yago Santos
- 31Dalberson
Thống kê
04⚑6
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm5
7Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị3
23Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
2Cứu thua5
404Chuyền bóng377
329Chuyền chính xác296
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu49
75Ghi được70
64Thủng lưới42
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
24Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai35