Botafogo SP
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avai

Botafogo SP vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-1 Avai tại Serie B, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 3, Avai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
Trọng tài
Tiago Nascimento dos Santos
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
WWWLL Avai
  1. 21' 0-1 Airton · Alemão
  2. HT0-1
  3. 64' Getúlio Leandrinho
  4. 65' Ramon
  5. 67' Bady Matheus Anjos
  6. 70' G. Rodríguez Ronaldo Silva
  7. 75' Judivan Matheus Alessandro
  8. 75' Jonata Felipe Valdemir
  9. 82' Glédson
  10. 90' Dudu Hatamoto Rafinha
  11. 90'+1 Matheus Índio Ronald
  12. 90' Vinícius Jaú Ramon
  13. 90' Luan Silva Valdívia
  14. 90' Rafael Pereira Pedro Castro
  15. FT0-1

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moacir Júnior
  1. 89Darley 6.7
  2. 34Walisson 6.7
  3. 3Robson 6.7
  4. 39Jeferson 7.2
  5. 6Guilherme Romão 6.9
  6. 13Elicarlos 7.3
  7. 10Matheus Anjos ▼ 67' 6.6
  8. 2Valdemir ▼ 75' 6.6
  9. 11Rafinha ▼ 90' 6.9
  10. 40Matheus Alessandro ▼ 75' 6.3
  11. 31Ronald ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 28Bady ▲ 67' 6.7
  2. 7Judivan ▲ 75' 6.7
  3. 22Jonata Felipe ▲ 75' 6.5
  4. 14Dudu Hatamoto ▲ 90'
  5. 30Matheus Índio ▲ 90'
  6. 32Jordan
  7. 36Edgar
  8. 27Edson Junior
  9. 25Igor Bohn
  10. 16Gilson
Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Geninho
  1. 83Gledson 7.9
  2. 5Alan Costa 6.9
  3. 80Airton 7.9
  4. 43Alemão 7.6
  5. 70Ralf 6.3
  6. 21Leandrinho ▼ 64' 6.3
  7. 7Pedro Castro ▼ 90' 6.9
  8. 10Valdívia ▼ 90' 7.3
  9. 36Ramon ▼ 90' 6.5
  10. 13Ronaldo Silva ▼ 70' 6.3
  11. 77Rômulo 6.9

Dự bị 8

  1. 99Getúlio ▲ 64' 6.7
  2. 9G. Rodríguez ▲ 70' 6.3
  3. 30Vinícius Jaú ▲ 90'
  4. 38Luan Silva ▲ 90'
  5. 33Rafael Pereira ▲ 90'
  6. 17Vinícius Leite
  7. 98Emerson Tucão
  8. 90André Junio

Thống kê

006
720
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị3
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
463Chuyền bóng299
374Chuyền chính xác196
81%Chính xác chuyền66%

So sánh

52Trận đấu50
38Ghi được58
63Thủng lưới60
0.73Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu