Avai vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Avai 1-1 Botafogo SP tại Serie B, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avai thắng 3, hòa 3, Botafogo SP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WDLLL Botafogo SP
- -5' Ericson da Silva
- 21' Tiago Pagnussat
- 38' Patrick Brey
- HT0-0
- 46' ▲ Gabriel Barros ▼ Natanael
- 46' ▲ William Pottker ▼ Maurício Garcez
- 50' ▲ Douglas Baggio ▼ Alexandre Jesus
- 59' ▲ Jean Victor ▼ Patrick Brey
- 59' ▲ Fillipe Soutto ▼ Gustavo Bochecha
- 62' Douglas Baggio
- 66' ▲ Cassiano ▼ Vágner Love
- 67' Douglas Baggio
- 77' Matheus Barbosa
- 79' Jean Victor
- 80' Gabriel Barros
- 83' Pedro Castro11m 1-0
- 85' ▲ Roberto ▼ Giovanni
- 86' ▲ Ronaldo Henrique ▼ Zé Ricardo
- 86' ▲ Ronald Camarão ▼ João Costa
- 86' ▲ William ▼ Emerson Negueba
- 90'+8 1-1 Fillipe Soutto · Matheus Costa
- FT1-1
Đội hình
- 31César Augusto
- 63Marcos Vinícius
- 3Tiago Pagnussat
- 14Gustavo Vilar
- 33Mário Sérgio
- 11Maurício Garcez ▼ 46'
- 21Pedro Castro
- 77Zé Ricardo ▼ 86'
- 25Natanael ▼ 46'
- 8Giovanni ▼ 85'
- 9Vágner Love ▼ 66'
Dự bị 12
- 80Gabriel Barros ▲ 46'
- 90William Pottker ▲ 46'
- 89Cassiano ▲ 66'
- 4Roberto ▲ 85'
- 28Ronaldo Henrique ▲ 86'
- 69Felipe Favero
- 1Igor Bohn
- 82Gustavo Talles
- 19João Paulo
- 20Gaspar
- 29Jean Lucas
- 5Alan Costa
- 1João Carlos
- 2Matheus Costa
- 3Fábio Sanches
- 4Bernardo Schappo
- 6Patrick Brey ▼ 59'
- 5João Costa ▼ 86'
- 7Emerson Negueba ▼ 86'
- 8Matheus Barbosa
- 10Gustavo Bochecha ▼ 59'
- 11Alexandre Jesus ▼ 50'
- 9Jonas Toró
Dự bị 9
- 18Douglas Baggio ▲ 50'
- 16Jean Victor ▲ 59'
- 15Fillipe Soutto ▲ 59'
- 19Ronald Camarão ▲ 86'
- 20William ▲ 86'
- 12Michael
- 14Thassio
- 13Ericson
- 17Erik
Thống kê
01⚑5
⚑541
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
428Chuyền bóng323
338Chuyền chính xác234
79%Chính xác chuyền72%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
61Ghi được52
54Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30