Avai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo SP

Avai vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Avai 0-1 Botafogo SP tại Serie B, 18 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Avai thắng 4, hòa 3, Botafogo SP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
Trọng tài
Pablo Ramón Goncalves Pinheiro
Phong độ
WWWLL Avai
WDLLL Botafogo SP
  1. 35' Elicarlos
  2. 39' Jonathan Renato
  3. 40' Gastón Rodríguez
  4. 40' Arnaldo
  5. HT0-0
  6. 46' Iury Kelvin
  7. 52' Bruno Silva
  8. 59' Murilo Oliveira Rafinha
  9. 65' 0-1 Elicarlos
  10. 66' Iury
  11. 73' Darley
  12. 77' Emerson Tucão G. Rodríguez
  13. 77' Wesley Ralf
  14. 82' Gabriel Calabres Lucas
  15. 87' Jonata Felipe Elicarlos
  16. 87' Edson Junior Matheus Ferreira
  17. 90'+3 Pedro Castro Valdívia
  18. FT0-1

Đội hình

Avai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Geninho
  1. 1Lucas Frigeri 7.6
  2. 33Rafael Pereira 7.8
  3. 14Renato ▼ 39' 6.5
  4. 2Arnaldo 5.5
  5. 6Capa 6.6
  6. 41Victor Sallinas 6.5
  7. 70Ralf ▼ 77' 6.9
  8. 8Bruno Silva 6.8
  9. 10Valdívia ▼ 90' 6.3
  10. 21Kelvin ▼ 46' 6.8
  11. 9G. Rodríguez ▼ 77' 6.6

Dự bị 13

  1. 39Jonathan ▲ 39' 6.6
  2. 22Iury ▲ 46' 7.2
  3. 98Emerson Tucão ▲ 77' 6.5
  4. 20Wesley ▲ 77' 6.8
  5. 7Pedro Castro ▲ 90'
  6. 97Lourenço
  7. 3Betão
  8. 27Felipe Santos
  9. 30Vinícius Jaú
  10. 83Gledson
  11. 18Jean
  12. 31Leonan
  13. 80Airton
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 89Darley 6.8
  2. 3Robson 7.2
  3. 39Jeferson 7.8
  4. 32Jordan 7.0
  5. 6Guilherme Romão 7.4
  6. 13Elicarlos ▼ 87' 7.5
  7. 33Matheus Ferreira ▼ 87'
  8. 29Lucas ▼ 82' 6.1
  9. 2Valdemir 7.8
  10. 9Wellington 6.7
  11. 11Rafinha ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 21Murilo Oliveira ▲ 59' 6.4
  2. 17Gabriel Calabres ▲ 82' 6.6
  3. 22Jonata Felipe ▲ 87' 6.5
  4. 27Edson Junior ▲ 87' 6.5
  5. 19Caio
  6. 20Martineli
  7. 14Gustavo Henrique
  8. 4Reginaldo
  9. 25Igor Bohn

Thống kê

135
520
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm20
0Trúng đích7
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
359Chuyền bóng426
285Chuyền chính xác362
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

50Trận đấu52
58Ghi được38
60Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận0.73
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu