Botafogo SP
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avai

Botafogo SP vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-1 Avai tại Serie B, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 1, hòa 3, Avai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
WWWLL Avai
  1. 14' Jean Lucas
  2. 45' Osman
  3. 45' Giovanni
  4. HT0-0
  5. 56' 0-1 Gabriel Poveda · Waguininho
  6. 60' Edson Lucas Cardoso
  7. 60' Jonas Toró Márcio Silva
  8. 68' Jean Cléber Giovanni
  9. 68' Leandro Carvalho Waguininho
  10. 69' Roberto Jonathan Costa
  11. 80' Ivonei Guilherme Mantuan
  12. 83' Jael
  13. 83' Jael Gabriel Poveda
  14. 89' Gustavo Xuxa Thassio
  15. 90'+12 Edson Carius
  16. 90'+11 Patrick Brey
  17. 90' Igor Inocêncio Thales Oleques
  18. FT0-1

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Matheus
  2. 2Ericson
  3. 3Diogo Silva
  4. 4Márcio Silva▼ 60'
  5. 6Patrick Brey
  6. 7Thassio▼ 89'
  7. 8Guilherme Mantuan▼ 80'
  8. 5Carlos Manuel
  9. 11Lucas Cardoso▼ 60'
  10. 10Osman
  11. 9Edson Caríus

Dự bị 12

  1. 19Edson▲ 60'
  2. 21Jonas Toró▲ 60'
  3. 22Ivonei▲ 80'
  4. 20Gustavo Xuxa▲ 89'
  5. 16Pedro Rodrigues
  6. 15Luis Felipe
  7. 17Marcos Júnior
  8. 14Lucas Dias
  9. 18Luiz Henrique
  10. 23João Maranini
  11. 12Gabriel Gasparotto
  12. 13Vidal
Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo Barroca
  1. 1Igor Bohn
  2. 72Thales Oleques▼ 90'
  3. 3Alan Costa
  4. 95Jonathan Costa▼ 69'
  5. 25Natanael
  6. 23Rafael Gava
  7. 5Wellington
  8. 77Giovanni▼ 68'
  9. 29Jean Lucas
  10. 9Gabriel Poveda▼ 83'
  11. 13Waguininho▼ 68'

Dự bị 11

  1. 16Jean Cléber▲ 68'
  2. 28Leandro Carvalho▲ 68'
  3. 4Roberto▲ 69'
  4. 7Jael▲ 83'
  5. 98Igor Inocêncio▲ 90'
  6. 20Gaspar
  7. 31Bruno Cortez
  8. 22Douglas Friedrich
  9. 39Xavier
  10. 68Edinho
  11. 90Fellipe Bastos

Thống kê

112
330
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích2
2Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
382Chuyền bóng382
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Vitória
38 50 - 31 +19 72
2
Esporte Clube Juventude
38 42 - 31 +11 65
3
Criciuma
38 45 - 33 +12 64
4
Atletico Goianiense
38 56 - 45 +11 64
5
Novorizontino
38 48 - 30 +18 63
6
Mirassol
38 42 - 31 +11 63
7
Sport Recife
38 59 - 40 +19 63
8
Vila Nova
38 49 - 30 +19 61
9
CRB
38 45 - 39 +6 57
10
Guarani Campinas
38 42 - 33 +9 57
11
Ceara
38 40 - 45 -5 50
12
Botafogo SP
38 25 - 42 -17 47
13
Avai
38 31 - 48 -17 44
14
Ituano
38 33 - 38 -5 42
15
Ponte Preta
38 24 - 35 -11 42
16
Chapecoense-sc
38 38 - 43 -5 40
17
Sampaio Correa
38 31 - 43 -12 39
18
Tombense
38 37 - 50 -13 37
19
Londrina
38 31 - 58 -27 31
20
ABC
38 28 - 51 -23 28
Serie A Serie C (First stage: )

So sánh

56Trận đấu55
44Ghi được54
67Thủng lưới66
0.79Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu