Avai vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Avai 1-1 Botafogo SP tại Serie B, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avai thắng 3, hòa 3, Botafogo SP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WDLLL Botafogo SP
- -5' Ricardo Bueno
- 10' Tárikphản lưới 1-0
- 26' Jean Cleber
- 31' Salatiel
- 34' Luiz Henrique
- HT1-0
- 46' ▲ T. Andrade ▼ Carlos Manuel
- 63' ▲ Dentinho ▼ Modesto
- 67' ▲ Edson ▼ Tárik
- 68' 1-1 Salatiel
- 70' Salatiel
- 71' ▲ Xavier ▼ Giva
- 80' ▲ Vitinho ▼ Waguininho
- 80' ▲ Felipinho ▼ Jean Cléber
- 80' ▲ Gustavo Santos ▼ S. Patiño
- 81' ▲ Guilherme Mantuan ▼ Luiz Henrique
- 90'+6 Eduardo Biasi
- 90'+5 Dentinho
- 90'+7 Guilherme Madruga
- 90'+5 Osman
- 90'+8 ▲ Jean Victor ▼ Salatiel
- FT1-1
Đội hình
- 53Alexander 6.5
- 98Igor Inocêncio 7.5
- 4Roberto 6.9
- 35Felipe Silva 6.6
- 25Natanael 7.5
- 99Giva ▼ 71' 6.9
- 16Jean Cléber ▼ 80' 6.9
- 8Eduardo 7.0
- 13Waguininho ▼ 80' 6.9
- 11S. Patiño ▼ 80' 6.3
- 17Modesto ▼ 63' 7.0
Dự bị 12
- 7Dentinho ▲ 63' 6.9
- 39Xavier ▲ 71' 6.9
- 20Vitinho ▲ 80' 6.7
- 38Felipinho ▲ 80' 6.3
- 28Gustavo Santos ▲ 80' 6.3
- 52João
- 72Thales Oleques
- 78Andrey
- 19Alan Costa
- 9Ricardo Bueno
- 5Wellington
- 2Igor Dutra
- 1Victor Souza 6.3
- 2Vidal 6.3
- 3Diogo Silva 7.2
- 4Márcio Silva 7.0
- 6Patrick Brey 6.5
- 5Guilherme Madruga 6.9
- 8Tárik ▼ 67' 6.2
- 7Carlos Manuel ▼ 46' 6.2
- 10Osman 6.9
- 11Luiz Henrique ▼ 81' 6.3
- 9Salatiel ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 20T. Andrade ▲ 46' 6.9
- 19Edson ▲ 67' 6.7
- 15Guilherme Mantuan ▲ 81' 6.6
- 16Jean Victor ▲ 90'
- 21Lucas Oliveira
- 17Thassio
- 12Matheus
- 18Pedro Rodrigues
- 14Carlinhos
Thống kê
04⚑4
⚑740
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị1
24Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
321Chuyền bóng480
232Chuyền chính xác382
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
55Trận đấu56
54Ghi được44
66Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận0.79
22Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai22