Botafogo SP vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 3-1 Avai tại Serie B, 6 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 1, hòa 3, Avai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- WWWLL Avai
- 12' Paulo Vitor
- 28' Everton Morelli · Ze Hugo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wenderson ▼ Wesley Gasolina
- 46' ▲ William ▼ DG
- 54' Hygor · Ze Hugo 2-0
- 58' ▲ Marcio Vitor ▼ Paulo Vitor
- 58' 2-1 Wallison · Thayllon
- 64' ▲ Jefferson Nem ▼ Kelvin
- 64' ▲ Yuri Felipe ▼ Pedro Henrique
- 77' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Hygor
- 77' ▲ Leandro Maciel ▼ Matheus Sales
- 78' Wenderson
- 79' Patrick Brey 3-1
- 81' ▲ Jamerson ▼ Daniel Penha
- 86' ▲ Felipe Vieira ▼ Ze Hugo
- 88' ▲ Quaresma ▼ Thayllon
- FT3-1
Đội hình
- 1Victor Souza
- 31Pedro Henrique▼ 64'
- 3Ericson
- 4Vilar
- 6Patrick Brey
- 16Matheus Sales▼ 77'
- 30Ze Hugo▼ 86'
- 8Everton Morelli
- 10Rafael Gava
- 7Kelvin▼ 64'
- 9Hygor▼ 77'
Dự bị 12
- 12Jordan
- 17Guilherme Queiroz▲ 77'
- 5Leandro Maciel▲ 77'
- 11Jefferson Nem▲ 64'
- 19Marcio Maranhao
- 20Yuri Felipe▲ 64'
- 13Wallace
- 26Felipe Vieira▲ 86'
- 23Wesley Santos
- 29Thiago Moraes
- 15Guilherme Mariano
- 34Hebert
- 1Igor Bohn
- 2Wallison
- 3Allyson
- 50Joao Maistro
- 52Wesley Gasolina▼ 46'
- 77Ze Ricardo
- 25Paulo Vitor▼ 58'
- 36DG▼ 46'
- 43Thayllon▼ 88'
- 10Jean Lucas
- 14Daniel Penha▼ 81'
Dự bị 9
- 21Otavio Passos
- 95Wenderson▲ 46'
- 15Guilherme Aquino
- 11Sorriso
- 66Quaresma▲ 88'
- 38Jefferson Maciel
- 29Marcio Vitor▲ 58'
- 16Jamerson▲ 81'
- 56William▲ 46'
Thống kê
00⚑6
⚑220
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị3
19Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
322Chuyền bóng530
73%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được13
15Thủng lưới13
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai11