Flamengo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sport Club Corinthians Paulista

Flamengo vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-2 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 3 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 5, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 35
Trọng tài
Ramon Abatti
Phong độ
WLWWW Flamengo
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 42' 0-1 Du Queiroz · Mateus Vital
  2. HT0-1
  3. 46' Éverton Ribeiro Victor Hugo
  4. 48' Matheus França · Éverton 1-1
  5. 67' João Gomes E. Pulgar
  6. 67' Renato Augusto Roger Guedes
  7. 67' Ramiro Mateus Vital
  8. 72' Roni Du Queiroz
  9. 75' 1-2 Yuri Alberto · B. Méndez
  10. 81' Matheus Gonçalves Marinho
  11. 81' Mateusão Matheus França
  12. 82' Rodinei Éverton
  13. 83' Fágner Giuliano
  14. 84' Gil B. Méndez
  15. 86' Roni
  16. FT1-2

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorival Júnior
  1. 45Hugo Souza 6.6
  2. 30Pablo 7.0
  3. 6Ayrton 6.9
  4. 15Fabrício Bruno 6.7
  5. 34Matheuzinho 7.0
  6. 32A. Vidal 7.7
  7. 5E. Pulgar ▼ 67' 7.0
  8. 42Matheus França ▼ 81' 7.5
  9. 29Victor Hugo ▼ 46' 6.5
  10. 31Marinho ▼ 81' 7.2
  11. 11Éverton ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 7Éverton Ribeiro ▲ 46' 6.6
  2. 35João Gomes ▲ 67' 6.2
  3. 40Matheus Gonçalves ▲ 81' 6.5
  4. 46Mateusão ▲ 81' 6.3
  5. 22Rodinei ▲ 82' 6.7
  6. 24Kaua
  7. 33Cleiton
  8. 47Marcos Paulo
  9. 25Matheus Cunha
  10. 48Igor
  11. 19Werton
  12. 23David Luiz
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Pereira
  1. 12Cássio 7.2
  2. 26Fábio Santos 6.3
  3. 31F. Balbuena 6.9
  4. 25B. Méndez ▼ 84' 7.5
  5. 30Robert Renan 7.3
  6. 11Giuliano ▼ 83' 6.9
  7. 21Mateus Vital ▼ 67' 6.7
  8. 33F. Vera 7.2
  9. 37Du Queiroz ▼ 72' 7.0
  10. 10Roger Guedes ▼ 67' 6.2
  11. 9Yuri Alberto 7.3

Dự bị 12

  1. 8Renato Augusto ▲ 67' 7.0
  2. 17Ramiro ▲ 67' 6.6
  3. 29Roni ▲ 72' 6.3
  4. 23Fágner ▲ 83' 6.3
  5. 4Gil ▲ 84' 6.3
  6. 27Bruno Melo
  7. 22Carlos Miguel
  8. 24V. Cantillo
  9. 6Lucas Piton
  10. 42Giovane
  11. 14Biro
  12. 34Raul Gustavo

Thống kê

006
010
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm7
3Trúng đích6
8Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
542Chuyền bóng518
467Chuyền chính xác440
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

79Trận đấu72
144Ghi được87
70Thủng lưới63
1.82Bàn thắng mỗi trận1.21
30Giữ sạch lưới29
43Trên 2.5 bàn25
80Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu