Flamengo vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 5, hòa 2, Sport Club Corinthians Paulista thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- HT0-0
- 53' ▲ Everton ▼ Pedro
- 63' ▲ A. Vidal ▼ E. Pulgar
- 73' ▲ Wesley Gassova ▼ Adson
- 76' Bruno Méndez
- 79' Cássio
- 83' ▲ Matheus Gonçalves ▼ Victor Hugo
- 83' ▲ Fágner ▼ B. Méndez
- 90'+1 ▲ Á. Romero ▼ Yuri Alberto
- 90'+4 Léo Pereira · Everton 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Santos 7.3
- 43Wesley 6.9
- 15Fabrício Bruno 7.2
- 4Léo Pereira ⚽ 8.0
- 6Ayrton Lucas 6.9
- 5E. Pulgar ▼ 63' 6.3
- 8Thiago Maia 7.7
- 29Victor Hugo ▼ 83' 7.0
- 20Gerson 6.2
- 10Gabriel Barbosa 7.2
- 9Pedro ▼ 53' 6.3
Dự bị 11
- 11Everton ▲ 53' 6.9
- 32A. Vidal ▲ 63' 7.0
- 40Matheus Gonçalves ▲ 83' 6.5
- 2G. Varela
- 30Pablo
- 16Filipe Luís
- 42Matheus França
- 23David Luiz
- 25Matheus Cunha
- 31Marinho
- 3Rodrigo Caio
- 12Cássio 6.6
- 25B. Méndez ▼ 83' 7.0
- 4Gil 6.6
- 34Murillo 6.9
- 21Matheus Bidu 7.0
- 28Adson ▼ 73' 7.2
- 5F. Vera 7.3
- 15Paulinho 7.7
- 7Maycon 7.2
- 9Yuri Alberto ▼ 90' 6.2
- 10Róger Guedes 7.2
Dự bị 12
- 36Wesley Gassova ▲ 73' 6.2
- 23Fágner ▲ 83' 6.2
- 11Á. Romero ▲ 90'
- 20Giuliano
- 41Felipe Augusto
- 77Chrystian Barletta
- 27Pedro Henrique
- 14Caetano
- 22Carlos Miguel
- 6Fábio Santos
- 29Roni
- 30Matheus Araújo
Thống kê
00⚑6
⚑920
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm15
3Trúng đích3
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
6Phạt góc9
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
671Chuyền bóng349
612Chuyền chính xác284
91%Chính xác chuyền81%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
74Trận đấu73
119Ghi được90
75Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
31Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai49