Sport Club Corinthians Paulista
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

Sport Club Corinthians Paulista vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 0-0 Flamengo tại Copa Do Brasil, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Semi-finals
Sân vận động
Neo Química Arena, São Paulo, São Paulo
Phong độ
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
WLWWW Flamengo
  1. 13' Gerson
  2. 23' Gustavo Henrique
  3. 27' Alex Sandro
  4. 28' Bruno Henrique
  5. 31' Fabrício Bruno Gabriel Barbosa
  6. HT0-0
  7. 46' A. Carrillo J. Martínez
  8. 46' F. Torres Gustavo Henrique
  9. 46' Ayrton Lucas Alex Sandro
  10. 54' C. Alcaraz N. de la Cruz
  11. 68' Igor Coronado Charles
  12. 68' Giovane Matheus França
  13. 75' Pedro Henrique Talles Magno
  14. 78' Pedro Henrique
  15. 82' Erick Pulgar
  16. 83' G. Plata G. de Arrascaeta
  17. FT0-0

Đội hình

Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Díaz
  1. 1Hugo Souza 6.9
  2. 2Matheus França ▼ 68' 7.0
  3. 13Gustavo Henrique ▼ 46' 6.3
  4. 5André Ramalho 7.9
  5. 21Matheus Bidu 8.0
  6. 8Charles ▼ 68' 7.0
  7. 70J. Martínez ▼ 46' 6.7
  8. 11Á. Romero 6.7
  9. 10R. Garro 7.2
  10. 43Talles Magno ▼ 75' 6.9
  11. 9Yuri Alberto 7.2

Dự bị 12

  1. 19A. Carrillo ▲ 46' 6.9
  2. 3F. Torres ▲ 46' 7.0
  3. 77Igor Coronado ▲ 68' 6.9
  4. 17Giovane ▲ 68' 6.6
  5. 16Pedro Henrique ▲ 75' 6.7
  6. 32Matheus Donelli
  7. 22Héctor Hernández
  8. 14Raniele
  9. 25Cacá
  10. 27Breno Bidon
  11. 80Alex Santana
  12. 23Fágner
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Filipe Luís
  1. 1A. Rossi 8.3
  2. 43Wesley 7.5
  3. 3Léo Ortiz 7.2
  4. 4Léo Pereira 7.2
  5. 26Alex Sandro ▼ 46' 6.9
  6. 5E. Pulgar 7.0
  7. 18N. de la Cruz ▼ 54' 6.7
  8. 8Gerson 6.9
  9. 14G. de Arrascaeta ▼ 83' 7.2
  10. 27Bruno Henrique 5.2
  11. 99Gabriel Barbosa ▼ 31' 6.3

Dự bị 12

  1. 15Fabrício Bruno ▲ 31' 6.9
  2. 6Ayrton Lucas ▲ 46' 6.3
  3. 37C. Alcaraz ▲ 54' 6.3
  4. 45G. Plata ▲ 83' 6.5
  5. 23David Luiz
  6. 52Evertton Araújo
  7. 25Matheus Cunha
  8. 19Lorran
  9. 30Michael
  10. 2G. Varela
  11. 29Allan
  12. 20Matheus Gonçalves

Thống kê

027
531
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
439Chuyền bóng306
365Chuyền chính xác225
83%Chính xác chuyền74%

So sánh

72Trận đấu75
106Ghi được117
74Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.56
24Giữ sạch lưới38
38Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu