Flamengo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 6:5
·
Sport Club Corinthians Paulista

Flamengo vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Copa Do Brasil, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 5, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Final
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio
Phong độ
WLWWW Flamengo
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 7' Pedro · Éverton Ribeiro 1-0
  2. 41' Fausto Vera
  3. 43' Thiago Maia
  4. 45'+2 Léo Pereira
  5. 45'+3 Lucas Piton
  6. HT1-0
  7. 46' Adson Lucas Piton
  8. 63' Matheuzinho A. Vidal
  9. 67' Giuliano Du Queiroz
  10. 71' Fabrício Bruno Thiago Maia
  11. 78' Éverton Pedro
  12. 78' Maycon F. Vera
  13. 78' Mateus Vital Roger Guedes
  14. 79' Victor Hugo G. De Arrascaeta
  15. 82' 1-1 Giuliano
  16. 90' Gustavo Mosquito Adson
  17. 120'+1 1-2 Fábio Santos11m
  18. 120'+2 Filipe Luís11mhỏng 11m
  19. 120'+3 1-3 Giuliano11m
  20. 120'+4 David Luiz11m 2-3
  21. 120'+5 2-4 Renato Augusto11m
  22. 120'+6 Léo Pereira11m 3-4
  23. 120'+7 Fágner11mhỏng 11m
  24. 120'+8 Éverton Ribeiro11m 4-4
  25. 120'+9 4-5 Yuri Alberto11m
  26. 120'+10 Gabriel Barbosa11m 5-5
  27. 120'+11 5-6 Maycon11m
  28. 120'+12 Éverton11m 6-6
  29. 120'+13 Mateus Vital11mhỏng 11m
  30. 120'+14 Rodinei11m 7-6
  31. FT1-1

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Dorival Júnior
  1. 20Santos 7.2
  2. 16Filipe Luís 6.9
  3. 23David Luiz 6.6
  4. 22Rodinei 6.3
  5. 4Léo Pereira 6.9
  6. 7Éverton Ribeiro 7.6
  7. 32A. Vidal ▼ 63' 6.9
  8. 14G. De Arrascaeta ▼ 79' 6.3
  9. 8Thiago Maia ▼ 71' 6.3
  10. 9Gabriel Barbosa 7.0
  11. 21Pedro ▼ 78' 7.7

Dự bị 12

  1. 34Matheuzinho ▲ 63' 6.3
  2. 15Fabrício Bruno ▲ 71' 6.3
  3. 11Éverton ▲ 78' 6.9
  4. 29Victor Hugo ▲ 79' 6.5
  5. 10Diego
  6. 45Hugo Souza
  7. 42Matheus França
  8. 1Diego Alves
  9. 46Mateusão
  10. 30Pablo
  11. 6Ayrton
  12. 31Marinho
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vítor Pereira
  1. 12Cássio 6.7
  2. 26Fábio Santos 7.2
  3. 23Fágner 7.0
  4. 4Gil 7.2
  5. 31F. Balbuena 6.9
  6. 6Lucas Piton ▼ 46' 6.2
  7. 8Renato Augusto 6.9
  8. 33F. Vera ▼ 78' 6.6
  9. 37Du Queiroz ▼ 67' 6.3
  10. 10Roger Guedes ▼ 78' 6.9
  11. 9Yuri Alberto 7.0

Dự bị 12

  1. 28Adson ▲ 46' 6.9
  2. 11Giuliano ▲ 67' 7.7
  3. 5Maycon ▲ 78' 6.5
  4. 21Mateus Vital ▲ 78' 6.9
  5. 19Gustavo Mosquito ▲ 90'
  6. 34Raul Gustavo
  7. 22Carlos Miguel
  8. 17Ramiro
  9. 29Roni
  10. 42Giovane
  11. 30Robert Renan
  12. 2Rafael Ramos

Thống kê

022
920
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
2Phạt góc9
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
333Chuyền bóng558
249Chuyền chính xác477
75%Chính xác chuyền85%

So sánh

79Trận đấu72
144Ghi được87
70Thủng lưới63
1.82Bàn thắng mỗi trận1.21
30Giữ sạch lưới29
43Trên 2.5 bàn25
80Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu