Sport Club Corinthians Paulista vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-1 Flamengo tại Serie A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Neo Química Arena, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WLWWW Flamengo
- 23' ▲ Fágner ▼ B. Méndez
- 33' G. Moscardo
- 41' E. Pulgar
- HT0-0
- 46' ▲ Giuliano ▼ Renato Augusto
- 52' Lucas Verissimo
- 54' 0-1 Gerson · Éverton Ribeiro
- 58' Fagner
- 58' ▲ Á. Romero ▼ Wesley Gassova
- 58' ▲ Pedro Henrique ▼ M. Rojas
- 63' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Pedro
- 63' ▲ G. de Arrascaeta ▼ Gerson
- 75' ▲ Felipe Augusto ▼ Gabriel Moscardo
- 76' ▲ Matheuzinho ▼ Wesley
- 76' ▲ Victor Hugo ▼ Thiago Maia
- 79' Leo Pereira
- 79' Fábio Santos11m 1-1
- 86' ▲ Luiz Araújo ▼ Éverton Ribeiro
- 90'+4 Bruno Henrique
- FT1-1
Đội hình
- 12Cássio 7.2
- 25B. Méndez ▼ 23' 6.2
- 4Gil 7.0
- 3Lucas Veríssimo 7.3
- 6Fábio Santos ⚽ 7.2
- 44Gabriel Moscardo ▼ 75' 7.0
- 7Maycon 6.3
- 10M. Rojas ▼ 58' 6.9
- 8Renato Augusto ▼ 46' 6.6
- 36Wesley Gassova ▼ 58' 6.9
- 9Yuri Alberto 6.9
Dự bị 12
- 23Fágner ▲ 23' 6.9
- 20Giuliano ▲ 46' 6.7
- 11Á. Romero ▲ 58' 6.3
- 27Pedro Henrique ▲ 58' 6.6
- 41Felipe Augusto ▲ 75' 6.3
- 5F. Vera
- 29Roni
- 19Gustavo Silva
- 26Biro
- 22Carlos Miguel
- 21Matheus Bidu
- 14Caetano
- 17A. Rossi 7.0
- 43Wesley ▼ 76' 6.3
- 15Fabrício Bruno 7.2
- 4Léo Pereira 6.3
- 6Ayrton Lucas 7.3
- 5E. Pulgar 6.6
- 8Thiago Maia ▼ 76' 7.3
- 7Éverton Ribeiro ⇢ ▼ 86' 7.3
- 20Gerson ⚽ ▼ 63' 7.9
- 27Bruno Henrique 6.3
- 9Pedro ▼ 63' 7.0
Dự bị 12
- 10Gabriel Barbosa ▲ 63' 6.6
- 14G. de Arrascaeta ▲ 63' 6.9
- 34Matheuzinho ▲ 76' 6.7
- 29Victor Hugo ▲ 76' 6.5
- 31Luiz Araújo ▲ 86' 6.9
- 30Pablo
- 16Filipe Luís
- 25Matheus Cunha
- 3Rodrigo Caio
- 11Everton
- 1Santos
- 23David Luiz
Thống kê
03⚑2
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm20
5Trúng đích7
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm13
5Bị chặn8
2Phạt góc8
2Việt vị0
5Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
6Cứu thua4
365Chuyền bóng510
296Chuyền chính xác435
81%Chính xác chuyền85%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu74
90Ghi được119
81Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
23Giữ sạch lưới31
29Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai63