Sport Club Corinthians Paulista vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-2 Flamengo tại Serie A, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WLWWW Flamengo
- 25' Gustavo Henrique
- HT0-0
- 46' ▲ Danilo ▼ Leo Pereira
- 46' ▲ Alex Sandro ▼ M. Vina
- 47' Yuri Alberto · Gui Negao 1-0
- 49' Yuri Alberto
- 50' Alex Sandro
- 55' 1-1 G. de Arrascaeta · J. Carrascal
- 58' Matheus Bidu
- 69' ▲ F. Angileri ▼ J. Martinez
- 69' ▲ Talles Magno ▼ Gui Negao
- 70' Danilo
- 70' ▲ G. Plata ▼ Bruno Henrique
- 75' ▲ Jorginho ▼ N. de la Cruz
- 80' ▲ Caca ▼ Joao Pedro
- 80' ▲ Ryan ▼ Maycon
- 80' ▲ Vitinho ▼ Breno Bidon
- 82' ▲ Luiz Araujo ▼ Samuel Lino
- 83' Jorge Carrascal
- 87' 1-2 Luiz Araujo · J. Carrascal
- 90'+4 Saúl Ñíguez
- 90'+2 Jorginho
- FT1-2
Đội hình
- 1Hugo Souza 5.9
- 47Joao Pedro ▼ 80' 7.2
- 13Gustavo Henrique 7.2
- 14Raniele 6.2
- 2Matheuzinho 6.9
- 7Maycon ▼ 80' 7.2
- 70J. Martinez ▼ 69' 6.2
- 21Matheus Bidu 7.2
- 27Breno Bidon ▼ 80' 7.2
- 56Gui Negao ⇢ ▼ 69' 7.2
- 9Yuri Alberto ⚽ 6.2
Dự bị 12
- 40Felipe Longo
- 26F. Angileri ▲ 69' 6.3
- 46Hugo
- 3F. Torres
- 25Caca ▲ 80' 6.3
- 49Andre
- 61Dieguinho
- 37Ryan ▲ 80' 6.7
- 43Talles Magno ▲ 69' 6.3
- 29Vitinho ▲ 80' 7.0
- 31Kayke
- 11Angel Romero
- 1A. Rossi 8.2
- 22Emerson Royal 6.7
- 3Leo Ortiz 7.3
- 4Leo Pereira ▼ 46' 6.3
- 17M. Vina ▼ 46' 7.2
- 18N. de la Cruz ▼ 75' 7.0
- 8S. Niguez 6.3
- 16Samuel Lino ▼ 82' 6.9
- 15J. Carrascal ⇢2 8.3
- 27Bruno Henrique ▼ 70' 6.6
- 10G. de Arrascaeta ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 2G. Varela
- 13Danilo ▲ 46' 6.2
- 26Alex Sandro ▲ 46' 6.9
- 52Evertton Araujo
- 29Allan
- 21Jorginho ▲ 75' 6.3
- 64Wallace Yan
- 11Everton
- 50G. Plata ▲ 70' 6.3
- 7Luiz Araujo ⚽ ▲ 82' 7.5
- 9Pedro
Thống kê
03⚑5
⚑350
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc3
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Cứu thua4
1.49Bàn thắng ngăn chặn1.49
409Chuyền bóng438
334Chuyền chính xác354
82%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
74Trận đấu75
90Ghi được135
75Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận1.8
28Giữ sạch lưới41
31Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai84