São Paulo Futebol Clube vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-2 Atletico-MG tại Serie A, 2 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 2, hòa 4, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 35
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- DDWWL Atletico-MG
- 23' Pablo Maia
- 24' Welington
- 25' 0-1 E. Vargas11m
- 27' Guga
- 34' Rodrigo Nestor
- 40' J. Calleri 1-1
- 41' Jair
- 45'+5 J. Calleri 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Pavón ▼ Ademir
- 46' ▲ Mariano ▼ Guga
- 46' ▲ Réver ▼ J. Alonso
- 61' Jemerson
- 62' Cristian Pavon
- 73' ▲ Rubens ▼ Dodô
- 76' ▲ Luan ▼ Patrick
- 76' ▲ Luizão ▼ Reinaldo
- 79' ▲ Eduardo Sasha ▼ Jair
- 81' ▲ Marcos Guilherme ▼ Luciano
- 81' ▲ Igor Gomes ▼ Rodrigo Nestor
- 81' 2-2 E. Vargas
- 86' ▲ N. Bustos ▼ Rafinha
- 90'+4 Cuca
- 90'+5 Everson
- FT2-2
Đội hình
- 1Felipe Alves 6.2
- 13Rafinha ▼ 86' 6.5
- 6Reinaldo ▼ 76' 7.0
- 16Léo 6.5
- 44N. Ferraresi 7.3
- 34Welington 6.2
- 88Patrick ▼ 76' 6.3
- 25Rodrigo Nestor ▼ 81' 6.6
- 29Pablo Maia 6.5
- 11Luciano ▼ 81' 6.9
- 9J. Calleri ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 8Luan ▲ 76' 6.5
- 32Luizão ▲ 76' 6.5
- 95Marcos Guilherme ▲ 81' 6.3
- 26Igor Gomes ▲ 81' 6.9
- 19N. Bustos ▲ 86' 6.7
- 23Eder
- 35Beraldo
- 37Talles Costa
- 20A. Colorado
- 28A. Anderson
- 14G. Galoppo
- 93Jandrei
- 22Everson 6.2
- 6Dodô ▼ 73' 6.5
- 3J. Alonso ▼ 46' 6.3
- 34Jemerson 6.6
- 2Guga ▼ 46' 6.5
- 8Jair ▼ 79' 6.3
- 29Allan 6.9
- 15M. Zaracho 6.3
- 10E. Vargas ⚽2 8.2
- 11Keno 6.7
- 19Ademir ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 30C. Pavón ▲ 46' 6.9
- 25Mariano ▲ 46' 7.3
- 4Réver ▲ 46' 6.9
- 44Rubens ▲ 73' 6.3
- 18Eduardo Sasha ▲ 79' 6.3
- 32Rafael
- 51Hiago
- 45Yan Phillipe
- 31Matheus Mendes
- 40Nathan Silva
- 27Calebe
- 5Otávio
Thống kê
03⚑7
⚑660
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm9
4Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
344Chuyền bóng418
265Chuyền chính xác332
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
77Trận đấu67
119Ghi được98
82Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới30
41Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai53