Atletico-MG vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 45'+9 ▲ M. Araújo ▼ Lucas Moura
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pavón ▼ Igor Gomes
- 47' Michel Araujo
- 62' ▲ Nathan ▼ Rafinha
- 62' ▲ Juan ▼ Alisson
- 65' Guilherme Arana
- 73' ▲ Talles Wander ▼ Erison
- 73' ▲ William ▼ Wellington Rato
- 77' Hulk · C. Pavón 1-0
- 78' Hulk
- 80' ▲ A. Franco ▼ Edenílson
- 83' ▲ Rubens ▼ M. Zaracho
- 85' Matheus Mendes
- 90'+5 Paulinho
- 90'+7 ▲ Patrick ▼ Paulinho
- 90'+1 1-1 Luciano11m
- 90'+4 Paulinho · Hulk 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22Everson 7.0
- 25Mariano 6.3
- 16Igor Rabello 6.3
- 4Réver 6.9
- 13Guilherme Arana 6.7
- 5Otávio 6.6
- 8Edenílson ▼ 80' 7.0
- 15M. Zaracho ▼ 83' 7.5
- 10Paulinho ⚽ ▼ 90' 7.2
- 17Igor Gomes ▼ 46' 6.7
- 7Hulk ⚽ ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 9C. Pavón ▲ 46' 6.9
- 23A. Franco ▲ 80' 6.6
- 44Rubens ▲ 83' 6.3
- 49Patrick ▲ 90'
- 27Paulo Vitor
- 47Rômulo
- 20Hyoran
- 42Cadu
- 45Alisson Santana
- 31Matheus Mendes
- 1Gabriel Delfim
- 38Pedrinho
- 23Rafael 6.0
- 13Rafinha ▼ 62' 7.2
- 5R. Arboleda 6.9
- 35Beraldo 7.2
- 38Caio Paulista 6.3
- 25Alisson ▼ 62' 6.9
- 29Pablo Maia 6.7
- 27Wellington Rato ▼ 73' 6.9
- 10Luciano ⚽ 7.3
- 7Lucas Moura ▼ 45' 7.0
- 49Erison ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 15M. Araújo ▲ 45' 6.6
- 45Nathan ▲ 62' 6.5
- 31Juan ▲ 62' 7.2
- 26Talles Wander ▲ 73' 6.5
- 39William ▲ 73' 6.5
- 37Talles Costa
- 8Luan
- 6Welington
- 93Jandrei
- 4Diego Costa
- 28A. Franco ▲ 80'
- 22David
Thống kê
04⚑3
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm16
2Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
3Phạt góc5
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
4Cứu thua0
401Chuyền bóng432
342Chuyền chính xác378
85%Chính xác chuyền88%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu72
92Ghi được93
53Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
25Giữ sạch lưới35
26Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai57