São Paulo Futebol Clube vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-2 Atletico-MG tại Serie A, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 2, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- DDWWL Atletico-MG
- 1' Jemerson
- 4' 0-1 Hulk
- 8' Rafinha
- 45'+2 Rodrigo Nestor
- HT0-1
- 46' ▲ Lucas Moura ▼ Talles Costa
- 46' ▲ M. Lemos ▼ Jemerson
- 46' ▲ Patrick ▼ Hyoran
- 58' ▲ David ▼ M. Araújo
- 60' Rodrigo Battaglia
- 62' Diego Costa
- 62' Renzo Saravia
- 69' 0-2 C. Pavón11m
- 70' Cristian Pavón
- 71' ▲ Igor Gomes ▼ Paulinho
- 71' ▲ Edenílson ▼ C. Pavón
- 72' David
- 80' Pablo Maia
- 81' ▲ Wellington Rato ▼ Luciano
- 81' ▲ Alisson ▼ Rodrigo Nestor
- 90'+5 Lucas Beraldo
- 90'+1 Matheus Mendes
- 90'+4 ▲ Alexandre Pato ▼ Rafinha
- 90'+6 ▲ A. Franco ▼ Hulk
- FT0-2
Đội hình
- 23Rafael
- 13Rafinha ▼ 90'
- 4Diego Costa
- 35Beraldo
- 38Caio Paulista
- 29Pablo Maia
- 37Talles Costa ▼ 46'
- 15M. Araújo ▼ 58'
- 10Luciano ▼ 81'
- 11Rodrigo Nestor ▼ 81'
- 9J. Calleri
Dự bị 12
- 7Lucas Moura ▲ 46'
- 22David ▲ 58'
- 27Wellington Rato ▲ 81'
- 25Alisson ▲ 81'
- 12Alexandre Pato ▲ 90'
- 45Nathan
- 6Welington
- 31Juan
- 32Marcos Paulo
- 8Luan
- 28A. Franco ▲ 90'
- 93Jandrei
- 31Matheus Mendes
- 26R. Saravia
- 16Igor Rabello
- 34Jemerson ▼ 46'
- 13Guilherme Arana
- 21R. Battaglia
- 5Otávio
- 9C. Pavón ▼ 71'
- 20Hyoran ▼ 46'
- 10Paulinho ▼ 71'
- 7Hulk ▼ 90'
Dự bị 12
- 28M. Lemos ▲ 46'
- 49Patrick ▲ 46'
- 17Igor Gomes ▲ 71'
- 8Edenílson ▲ 71'
- 23A. Franco ▲ 90'
- 4Réver
- 25Mariano
- 44Rubens
- 14Alan Kardec
- 1Gabriel Delfim
- 45Alisson Santana
- 38Pedrinho
Thống kê
06⚑9
⚑350
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm8
3Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
9Phạt góc3
6Việt vị1
16Phạm lỗi17
6Thẻ vàng5
0Cứu thua3
569Chuyền bóng274
499Chuyền chính xác200
88%Chính xác chuyền73%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu66
93Ghi được92
58Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
35Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai57