São Paulo Futebol Clube
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico-MG

São Paulo Futebol Clube vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-1 Atletico-MG tại Copa Do Brasil, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 2, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Quarter-finals
Sân vận động
MorumBIS, São Paulo, São Paulo
Phong độ
DWLWW São Paulo Futebol Clube
DDWWL Atletico-MG
  1. HT0-0
  2. 46' Junior Alonso
  3. 61' Rafinha
  4. 63' Otávio
  5. 66' Igor Gomes Bernard
  6. 77' Igor Gomes
  7. 81' Renzo Saravia
  8. 85' Lyanco J. Alonso
  9. 90'+6 Robert Arboleda
  10. 90' Rodrigo Nestor Wellington Rato
  11. 90'+6 B. Palacios Paulinho
  12. 90'+6 Cadu Hulk
  13. 90'+6 Rubens Gustavo Scarpa
  14. 90'+2 0-1 R. Battaglia · Gustavo Scarpa
  15. FT0-1

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 6.7
  2. 13Rafinha 6.9
  3. 5R. Arboleda 7.0
  4. 35Sabino 6.7
  5. 6Welington 6.7
  6. 21D. Bobadilla 7.3
  7. 16Luiz Gustavo 7.2
  8. 27Wellington Rato ▼ 90' 7.3
  9. 10Luciano 6.2
  10. 7Lucas Moura 7.3
  11. 9J. Calleri 7.2

Dự bị 12

  1. 11Rodrigo Nestor ▲ 90' 6.5
  2. 18Rodriguinho
  3. 39William
  4. 8G. Galoppo
  5. 33Erick
  6. 20Marcos Antônio
  7. 17André Silva
  8. 15M. Araújo
  9. 93Jandrei
  10. 37Henrique
  11. 32N. Ferraresi
  12. 22Ruan Tressoldi
Atletico-MG Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Milito
  1. 22Everson 7.9
  2. 26R. Saravia 7.0
  3. 21R. Battaglia 8.0
  4. 8J. Alonso ▼ 85' 6.6
  5. 6Gustavo Scarpa ▼ 90' 7.7
  6. 5Otávio 6.7
  7. 23A. Franco 6.6
  8. 13Guilherme Arana 7.0
  9. 20Bernard ▼ 66' 6.9
  10. 7Hulk ▼ 90' 6.6
  11. 10Paulinho ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 17Igor Gomes ▲ 66' 6.5
  2. 2Lyanco ▲ 85' 6.3
  3. 30B. Palacios ▲ 90'
  4. 42Cadu ▲ 90'
  5. 44Rubens ▲ 90'
  6. 11E. Vargas
  7. 3Bruno Fuchs
  8. 14Alan Kardec
  9. 16Igor Rabello
  10. 27Paulo Vitor
  11. 31Matheus Mendes
  12. 25Mariano

Thống kê

027
240
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
7Phạt góc2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
464Chuyền bóng368
410Chuyền chính xác318
88%Chính xác chuyền86%

So sánh

68Trận đấu73
94Ghi được103
62Thủng lưới85
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
27Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu