São Paulo Futebol Clube vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-2 Atletico-MG tại Serie A, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 2, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 35
- Sân vận động
- MorumBIS, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- DDWWL Atletico-MG
- 1' 0-1 Paulinho
- 18' 0-2 Paulinho · Hulk
- 24' F. Veraphản lưới 1-2
- 30' L. Zubeldia
- 45'+6 Mariano
- 45'+6 Mariano
- 45'+1 André Silva · Lucas Moura 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ M. Zaracho ▼ Bernard
- 53' Luciano
- 53' Renzo Saravia
- 54' R. Tressoldi
- 56' Lyanco
- 63' Igor Vinicius
- 65' ▲ Paulo Vitor ▼ Igor Gomes
- 69' ▲ Wellington Rato ▼ Luciano
- 69' ▲ Marcos Antônio ▼ Alisson
- 70' ▲ Otávio ▼ M. Zaracho
- 75' G. Milito
- 77' ▲ William ▼ Ferreira
- 83' ▲ Patryck ▼ Rafinha
- 83' ▲ M. Araújo ▼ André Silva
- 83' ▲ E. Vargas ▼ Hulk
- 83' ▲ Deyverson ▼ Paulinho
- 89' P. Monteiro
- FT2-2
Đội hình
- 23Rafael 6.5
- 2Igor Vinícius 6.9
- 22Ruan Tressoldi 6.3
- 28A. Franco 6.3
- 13Rafinha ▼ 83' 7.2
- 25Alisson ▼ 69' 6.9
- 16Luiz Gustavo 6.9
- 7Lucas Moura ⇢ 8.0
- 10Luciano ▼ 69' 6.2
- 47Ferreira ▼ 77' 7.3
- 17André Silva ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 27Wellington Rato ▲ 69' 6.9
- 20Marcos Antônio ▲ 69' 6.9
- 39William ▲ 77' 6.2
- 36Patryck ▲ 83' 6.7
- 15M. Araújo ▲ 83' 6.2
- 11Rodrigo Nestor
- 21D. Bobadilla
- 4S. Longo
- 5R. Arboleda
- 93Jandrei
- 33Erick
- 32N. Ferraresi
- 22Everson 6.9
- 26R. Saravia 6.5
- 21R. Battaglia 6.5
- 2Lyanco 6.3
- 8J. Alonso 6.7
- 17Igor Gomes ▼ 65' 6.6
- 18F. Vera 6.7
- 23A. Franco 6.3
- 20Bernard ▼ 46' 6.2
- 7Hulk ⇢ ▼ 83' 7.5
- 10Paulinho ⚽2 ▼ 83' 8.6
Dự bị 12
- 15M. Zaracho ▲ 46' 6.3
- 27Paulo Vitor ▲ 65' 6.2
- 5Otávio ▲ 70' 6.6
- 11E. Vargas ▲ 83' 6.5
- 9Deyverson ▲ 83' 6.6
- 4M. Lemos
- 25Mariano
- 31Matheus Mendes
- 30B. Palacios
- 45Alisson
- 14Alan Kardec
- 3Bruno Fuchs
Thống kê
04⚑7
⚑160
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm3
4Trúng đích3
7Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
554Chuyền bóng486
481Chuyền chính xác409
87%Chính xác chuyền84%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu73
94Ghi được103
62Thủng lưới85
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
27Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai54