Atletico-MG vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-0 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 6, hòa 3, Esporte Clube Juventude thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Sávio Pereira
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 12' Dodô · Jair 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Ruan ▼ Yuri
- 68' ▲ Alan Kardec ▼ Eduardo Sasha
- 69' ▲ M. Zaracho ▼ Keno
- 69' ▲ E. Vargas ▼ C. Pavón
- 71' ▲ Bruno Nazário ▼ Chico
- 72' ▲ Rafinha ▼ Capixaba
- 76' Nacho Fernández
- 81' ▲ Otávio ▼ Jair
- 84' ▲ Jean Irmer ▼ Elton
- 84' ▲ Ó. Ruíz ▼ I. Pitta
- 87' ▲ Calebe ▼ I. Fernández
- 90'+1 Junior Alonso
- 90'+2 Jean Irmer
- FT1-0
Đội hình
- 22Everson 8.0
- 6Dodô ⚽ 7.9
- 3J. Alonso 7.2
- 34Jemerson 7.0
- 2Guga 7.6
- 26I. Fernández ▼ 87' 6.3
- 8Jair ⇢ ▼ 81' 7.9
- 29Allan 7.2
- 18Eduardo Sasha ▼ 68' 6.9
- 11Keno ▼ 69' 6.6
- 30C. Pavón ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 14Alan Kardec ▲ 68' 6.7
- 15M. Zaracho ▲ 69' 6.5
- 10E. Vargas ▲ 69' 6.6
- 5Otávio ▲ 81' 6.7
- 27Calebe ▲ 87' 6.3
- 4Réver
- 31Matheus Mendes
- 44Rubens
- 32Rafael
- 25Mariano
- 19Ademir
- 40Nathan Silva
- 31César 7.2
- 28Paulo Miranda 7.0
- 2Rodrigo Soares 6.3
- 96Paulo Henrique 6.3
- 4Thalisson Kelven 7.2
- 17Elton ▼ 84' 7.0
- 16Jadson 7.0
- 23Chico ▼ 71' 6.3
- 50Yuri ▼ 61' 6.5
- 7Capixaba ▼ 72' 6.9
- 80I. Pitta ▼ 84' 6.2
Dự bị 10
- 29Ruan ▲ 61' 6.7
- 22Bruno Nazário ▲ 71' 7.2
- 30Rafinha ▲ 72' 6.9
- 5Jean Irmer ▲ 84' 6.3
- 11Ó. Ruíz ▲ 84' 6.3
- 88Gabriel Tota
- 26Pará
- 20Moraes
- 1Pegorari
- 19Felipe Pires
Thống kê
02⚑3
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
552Chuyền bóng355
492Chuyền chính xác304
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu53
98Ghi được43
57Thủng lưới83
1.46Bàn thắng mỗi trận0.81
30Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai25