Esporte Clube Juventude vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-2 Atletico-MG tại Serie A, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 3, Atletico-MG thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- André Castro
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- DDWWL Atletico-MG
- 45'+2 Paulinho Boia
- 45'+2 Paulinho Boia
- 45'+1 Paulinho Boia · Marcos Vinicios 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Savarino ▼ Hyoran
- 46' ▲ Nathan ▼ Tchê Tchê
- 52' Dylan Borrero
- 61' Rafael Forster
- 68' ▲ Eduardo Sasha ▼ D. Borrero
- 72' Allan
- 76' ▲ Cleberson ▼ Rafael Forster
- 76' ▲ Calebe ▼ Dodô
- 76' ▲ Jair ▼ Allan
- 77' 1-1 Hulk · Eduardo Sasha
- 82' ▲ Roberson ▼ Paulinho Boia
- 82' ▲ Ricardinho ▼ Dawhan
- 83' ▲ Alyson ▼ Capixaba
- 88' ▲ E. Mosquera ▼ Chico
- 90'+7 Jair
- 90'+2 1-2 Nathan Silva · I. Fernández
- FT1-2
Đội hình
- 22Marcelo Carné 6.3
- 66William Matheus 6.6
- 53Didi 6.9
- 12Rafael Forster ▼ 76' 7.0
- 96Paulo Henrique 6.3
- 23Chico ▼ 88' 7.0
- 78Dawhan ▼ 82' 6.5
- 8Matheus Jesus 6.7
- 7Capixaba ▼ 83' 7.3
- 11Paulinho Boia ⚽ ▼ 82' 7.5
- 77Marcos Vinicios ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 4Cleberson ▲ 76' 6.2
- 19Roberson ▲ 82' 6.3
- 5Ricardinho ▲ 82' 6.2
- 33Alyson ▲ 83' 6.7
- 14E. Mosquera ▲ 88' 6.2
- 32Douglas Friedrich
- 15Kelvi
- 21William
- 9Ricardo Bueno
- 88Míchel Macedo
- 22Everson 6.2
- 6Dodô ▼ 76' 6.7
- 16Igor Rabello 6.7
- 40Nathan Silva ⚽ 8.3
- 2Guga 6.9
- 26I. Fernández ⇢ 7.0
- 37Tchê Tchê ▼ 46' 6.7
- 20Hyoran ▼ 46' 6.6
- 29Allan ▼ 76' 6.3
- 19D. Borrero ▼ 68' 6.6
- 7Hulk ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 17J. Savarino ▲ 46' 6.6
- 23Nathan ▲ 46' 6.2
- 18Eduardo Sasha ▲ 68' 7.5
- 27Calebe ▲ 76' 7.2
- 8Jair ▲ 76' 6.6
- 31Matheus Mendes
- 25Mariano
- 4Réver
- 33Sávio
- 3J. Alonso
- 21A. Franco
Thống kê
01⚑4
⚑530
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm20
1Trúng đích4
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn9
4Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
310Chuyền bóng586
234Chuyền chính xác518
75%Chính xác chuyền88%
So sánh
53Trận đấu75
56Ghi được136
61Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới37
21Trên 2.5 bàn41
30Hiệp hai77