Atletico-MG
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Juventude

Atletico-MG vs Esporte Clube Juventude

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 6, hòa 3, Esporte Clube Juventude thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 34
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Luiz Flavio De Oliveira
Phong độ
DDWWL Atletico-MG
DWWDD Esporte Clube Juventude
  1. 36' I. Fernández Réver
  2. 44' Mariano
  3. 45'+1 Jádson
  4. HT0-0
  5. 58' Paulo Henrique Capixaba
  6. 69' Diego Costa
  7. 72' Hulk11m 1-0
  8. 74' Didi J. Quintero
  9. 74' Wescley Jádson
  10. 75' Igor Rabello Diego Costa
  11. 76' Hulk · Keno 2-0
  12. 78' Bilu Rafael Forster
  13. 79' Dawhan
  14. 85' Tchê Tchê M. Zaracho
  15. 85' J. Savarino Keno
  16. FT2-0

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 22Everson 6.7
  2. 25Mariano 7.0
  3. 4Réver ▼ 36' 6.6
  4. 13Guilherme Arana 7.7
  5. 40Nathan Silva 7.0
  6. 8Jair 6.9
  7. 29Allan 7.0
  8. 15M. Zaracho ▼ 85' 7.2
  9. 7Hulk ⚽2 8.2
  10. 19Diego Costa ▼ 75' 7.2
  11. 11Keno ▼ 85' 7.5

Dự bị 12

  1. 26I. Fernández ▲ 36' 7.2
  2. 16Igor Rabello ▲ 75' 6.9
  3. 37Tchê Tchê ▲ 85' 6.7
  4. 17J. Savarino ▲ 85' 6.6
  5. 6Dodô
  6. 30D. Borrero
  7. 21A. Franco
  8. 18Eduardo Sasha
  9. 2Guga
  10. 20Hyoran
  11. 32Rafael
  12. 23Nathan
Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 32Douglas Friedrich 6.2
  2. 66William Matheus 6.5
  3. 88Míchel Macedo 6.5
  4. 12Rafael Forster ▼ 78' 6.7
  5. 3J. Quintero ▼ 74' 7.2
  6. 5Ricardinho 7.2
  7. 16Jádson ▼ 74' 6.7
  8. 78Dawhan 6.6
  9. 9Ricardo Bueno 6.9
  10. 7Capixaba ▼ 58' 6.7
  11. 77Marcos Vinicios 6.2

Dự bị 11

  1. 96Paulo Henrique ▲ 58' 6.2
  2. 53Didi ▲ 74' 6.2
  3. 10Wescley ▲ 74' 6.3
  4. 37Bilu ▲ 78' 6.3
  5. 23Chico
  6. 33Guilherme Santos
  7. 17F. Pacheco
  8. 21William
  9. 20Wagner
  10. 19Roberson
  11. 4Cleberson

Thống kê

015
120
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm2
5Trúng đích0
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
585Chuyền bóng388
531Chuyền chính xác312
91%Chính xác chuyền80%

So sánh

75Trận đấu53
136Ghi được56
52Thủng lưới61
1.81Bàn thắng mỗi trận1.06
37Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn21
77Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu