Atletico-MG vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-3 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 2, hòa 3, Esporte Clube Juventude thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- 22' 0-1 Lucas Barbosa · Edson Carioca
- 36' Igor Gomes
- HT0-1
- 46' ▲ Alisson ▼ Igor Gomes
- 46' ▲ Erick Farias ▼ Edson Carioca
- 63' ▲ Gilberto ▼ Gabriel Taliari
- 63' ▲ Marcelinho ▼ Lucas Barbosa
- 67' 0-2 Gilberto
- 69' ▲ Luís Oyama ▼ Mandaca
- 73' Alisson · E. Vargas 1-2
- 78' ▲ Deyverson ▼ M. Lemos
- 81' E. Vargas11m 2-2
- 82' ▲ Gustavo Scarpa ▼ B. Palacios
- 86' ▲ Zé Marcos ▼ Ewerthon
- 90'+3 2-3 Erick Farias · Luís Oyama
- FT2-3
Đội hình
- 31Matheus Mendes 7.2
- 3Bruno Fuchs 7.7
- 16Igor Rabello 6.3
- 4M. Lemos ▼ 78' 7.2
- 30B. Palacios ▼ 82' 7.0
- 17Igor Gomes ▼ 46' 6.3
- 5Otávio 6.6
- 44Rubens 7.0
- 11E. Vargas ⚽ ⇢ 9.2
- 20Bernard 7.2
- 14Alan Kardec 6.9
Dự bị 10
- 45Alisson ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9Deyverson ▲ 78' 6.6
- 6Gustavo Scarpa ▲ 82' 6.5
- 13Guilherme Arana
- 40Vitinho
- 33Robert Santos
- 1Gabriel Delfim
- 39Caio Maia
- 27Paulo Vitor
- 47Rômulo
- 1Gabriel Vasconcelos 6.9
- 2João Lucas 6.5
- 4Danilo Boza 7.2
- 43Lucas Freitas 6.6
- 14Ewerthon ▼ 86' 7.3
- 16Jádson 6.9
- 96Ronaldo 6.6
- 44Mandaca ▼ 69' 6.6
- 21Lucas Barbosa ⚽ ▼ 63' 7.2
- 19Gabriel Taliari ▼ 63' 6.5
- 17Edson Carioca ⇢ ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 7Erick Farias ⚽ ▲ 46' 7.7
- 9Gilberto ⚽ ▲ 63' 7.3
- 11Marcelinho ▲ 63' 6.3
- 5Luís Oyama ▲ 69' 7.2
- 3Zé Marcos ▲ 86' 6.3
- 20Jean Carlos
- 79R. Carrillo
- 28Alan Ruschel
- 70Yan Souto
- 77Mateus Claus
- 10Nenê
- 30Dudu Vieira
Thống kê
01⚑9
⚑500
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm13
6Trúng đích7
10Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
531Chuyền bóng300
464Chuyền chính xác217
87%Chính xác chuyền72%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu62
103Ghi được83
85Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận1.34
24Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai50