Esporte Clube Juventude vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-1 Atletico-MG tại Serie A, 16 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 3, Atletico-MG thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 17
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- DDWWL Atletico-MG
- 18' 0-1 J. Alonso
- 22' Jean Carlos
- 43' Jean Carlos · Gabriel Taliari 1-1
- 45'+7 Guilherme Arana
- HT1-1
- 54' ▲ Luís Oyama ▼ Jádson
- 54' ▲ David da Hora ▼ Erick Farias
- 65' Hulk
- 69' Abner
- 71' ▲ Ewerthon ▼ Lucas Barbosa
- 71' ▲ R. Carrillo ▼ Gabriel Taliari
- 74' ▲ E. Vargas ▼ A. Franco
- 79' ▲ Mandaca ▼ Jean Carlos
- 80' ▲ Alan Kardec ▼ J. Alonso
- 88' ▲ B. Palacios ▼ Bernard
- FT1-1
Đội hình
- 77Mateus Claus
- 12Gabriel Inocêncio
- 23Abner
- 34Rodrigo Sam
- 28Alan Ruschel
- 16Jádson▼ 54'
- 95Caíque
- 21Lucas Barbosa▼ 71'
- 20Jean Carlos▼ 79'
- 7Erick Farias▼ 54'
- 19Gabriel Taliari▼ 71'
Dự bị 12
- 5Luís Oyama▲ 54'
- 18David da Hora▲ 54'
- 14Ewerthon▲ 71'
- 79R. Carrillo▲ 71'
- 44Mandaca▲ 79'
- 72Peixoto
- 43Lucas Freitas
- 97Romércio
- 22João Vitor
- 99Lucas Wingert
- 8Thiago Conti
- 10Nenê
- 31Matheus Mendes
- 26R. Saravia
- 3Bruno Fuchs
- 8J. Alonso▼ 80'
- 13Guilherme Arana
- 5Otávio
- 23A. Franco▼ 74'
- 6Gustavo Scarpa
- 20Bernard▼ 88'
- 10Paulinho
- 7Hulk
Dự bị 12
- 11E. Vargas▲ 74'
- 14Alan Kardec▲ 80'
- 30B. Palacios▲ 88'
- 32Gabriel Átila
- 27Paulo Vitor
- 33Robert Santos
- 16Igor Rabello
- 17Igor Gomes
- 42Cadu
- 40Vitinho
- 1Gabriel Delfim
- 47Rômulo
Thống kê
02⚑1
⚑810
27%Kiểm soát bóng73%
8Dứt điểm20
2Trúng đích5
2Chệch đích10
4Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
246Chuyền bóng681
71%Chính xác chuyền89%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu73
83Ghi được103
83Thủng lưới85
1.34Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai54