Esporte Clube Vitória vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 17 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 3, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 35
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza, Brazil
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 26' 0-1 Ramonphản lưới
- 31' Rhayner
- 33' Bruno Guimarães
- 41' Léo Pereira
- HT0-1
- 54' Jeferson
- 57' Jonathan
- 62' ▲ Yago ▼ Willian Farias
- 62' ▲ Marcinho ▼ Raphael Veiga
- 69' ▲ Nickson ▼ Erick
- 71' Lucas Fernandes
- 71' ▲ Nikão ▼ Marcelo Cirino
- 74' ▲ Neilton ▼ Rhayner
- 86' ▲ Wellington ▼ Rony
- 86' 0-2 Bruno Guimarães · Marcinho
- 89' Jeferson
- 89' Jeferson
- 90'+2 Neilton11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 34João Gabriel 6.9
- 20Fabiano 7.0
- 40Ramon 6.4
- 28Jeferson 6.2
- 14Lucas Ribeiro 7.0
- 5Willian Farias ▼ 62' 6.7
- 26Léo Gomes 6.0
- 90Rhayner ▼ 74' 6.9
- 19Lucas Fernandes 7.0
- 18Léo Ceará 7.7
- 11Erick ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 77Yago ▲ 62' 6.6
- 31Nickson ▲ 69' 6.5
- 10Neilton ⚽ ▲ 74' 7.2
- 1Elias
- 2Lucas
- 6Bryan
- 33Aderllan Santos
- 95Eronildo
- 55Arouca
- 57Fillipe Soutto
- 97Rodrigo Andrade
- 99André Lima
- 1Santos 6.4
- 2Jonathan 6.3
- 6Márcio Azevedo 6.4
- 25Wanderson 6.2
- 96Leo Pereira 6.8
- 15Camacho 6.3
- 39Bruno Guimarães ⚽ 8.7
- 7Raphael Veiga ▼ 62' 6.9
- 10Marcelo Cirino ▼ 71' 7.3
- 92Pablo Felipe 6.7
- 9Rony ▼ 86' 6.6
Dự bị 11
- 22Marcinho ▲ 62' 7.3
- 11Nikão ▲ 71' 6.9
- 5Wellington ▲ 86' 6.4
- 3L. González
- 12Renan Lodi
- 20Matheus Rossetto
- 27José Ivaldo
- 30Bergson
- 32Felipe Alves
- 33Diego
- 44Thiago Heleno
Thống kê
14⚑3
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm17
2Trúng đích6
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị4
15Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
427Chuyền bóng410
372Chuyền chính xác347
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
46Trận đấu46
47Ghi được66
69Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai40