Club Athletico Paranaense
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Esporte Clube Vitória

Club Athletico Paranaense vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 4-1 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 25 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 6, hòa 1, Esporte Clube Vitória thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 10
Trọng tài
Rodrigo Batista Raposo, Brazil
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. 17' 0-1 Fred
  2. 30' Nikão L. González
  3. 35' Kieza
  4. 39' Geferson
  5. 40' Patric
  6. 43' Wanderson · Nikão 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' Ramon Fred
  9. 54' Nikão · Sidcley 2-1
  10. 57' Ederson · Douglas Coutinho 3-1
  11. 58' David Neilton
  12. 66' Paulinho Gabriel Xavier
  13. 75' Grafite Ederson
  14. 77' Deivid Matheus Anjos
  15. 81' Matheus Rossetto · Otavio 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Eduardo Baptista
  1. 12Weverton 6.5
  2. 44Thiago Heleno 7.2
  3. 25Wanderson 7.6
  4. 8Sidcley 7.0
  5. 7Otavio 8.1
  6. 47Cascardo 7.1
  7. 3L. González ▼ 30' 6.5
  8. 20Matheus Rossetto 7.8
  9. 55Matheus Anjos ▼ 77' 7.2
  10. 91Ederson ▼ 75' 7.6
  11. 77Douglas Coutinho 7.2

Dự bị 12

  1. 11Nikão ▲ 30' 8.3
  2. 23Grafite ▲ 75' 6.7
  3. 5Deivid ▲ 77' 6.7
  4. 19Carlos Alberto
  5. 22Eduardo da Silva
  6. 70Yago César
  7. 1Santos
  8. 6Eduardo Henrique
  9. 21João Pedro
  10. 39Bruno Guimarães
  11. 97Nicolas Vichiatto
  12. 27José Ivaldo
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Gallo
  1. 1Fernando Miguel 6.8
  2. 28Fred ▼ 46' 7.0
  3. 29Patric 6.3
  4. 25Kanu 6.3
  5. 6Geferson 6.6
  6. 5Willian Farias 6.4
  7. 7Uillian Correia 6.4
  8. 18Gabriel Xavier ▼ 66' 6.3
  9. 77Yago 6.5
  10. 9Kieza 6.4
  11. 10Neilton ▼ 58' 6.2

Dự bị 10

  1. 40Ramon ▲ 46' 6.2
  2. 27David ▲ 58' 6.3
  3. 26Paulinho ▲ 66' 6.6
  4. 11Cleiton Xavier
  5. 31Thallyson
  6. 21Rene
  7. 30Leandro Salino
  8. 23Caíque
  9. 32Todinho
  10. 99André Lima

Thống kê

005
130
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
11Trúng đích3
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
473Chuyền bóng517
384Chuyền chính xác437
81%Chính xác chuyền85%

So sánh

42Trận đấu43
49Ghi được55
50Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu