Club Athletico Paranaense vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 17 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 6, hòa 1, Esporte Clube Vitória thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 15
- Trọng tài
- Francisco Carlos Do Nascimento, Brazil
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- 7' Victor Ramos
- 12' Hernani
- 45' Marinho
- 45' Pablo Felipe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Serginho ▼ Nickson
- 58' Léo
- 63' ▲ Marcos Guilherme ▼ Walter
- 67' ▲ Vander ▼ Dagoberto
- 70' Weverton
- 71' ▲ Tiago Real ▼ Marcelo
- 71' 1-1 Diego Renan11m
- 73' ▲ Giovanny ▼ Pablo Felipe
- 77' ▲ Yago César ▼ Nikão
- 90' Kieza
- FT1-1
Đội hình
- 12Weverton 6.3
- 13Paulo André 6.9
- 44Thiago Heleno 7.1
- 33Léo 7.2
- 8Sidcley 6.7
- 7Otavio 7.5
- 92Pablo Felipe ⚽ ▼ 73' 7.4
- 11Nikão ▼ 77' 6.5
- 23Hernani 6.3
- 99André Lima 6.8
- 18Walter ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 10Marcos Guilherme ▲ 63' 6.5
- 32Giovanny ▲ 73' 7.0
- 70Yago César ▲ 77' 6.6
- 21João Pedro
- 2Eduardo
- 45Marcão
- 20Matheus Rossetto
- 1Santos
- 97Nicolas Vichiatto
- 19Wanderson
- 23Caíque 6.9
- 3Victor Ramos 7.1
- 26Diego Renan ⚽ 6.7
- 4Ramon 6.6
- 16Euller 6.9
- 8Willian Farias 7.3
- 29Marcelo ▼ 71' 7.0
- 28Nickson ▼ 46' 6.6
- 22Dagoberto ▼ 67' 6.8
- 7Marinho 6.1
- 9Kieza 6.9
Dự bị 9
- 13Serginho ▲ 46' 7.3
- 17Vander ▲ 67' 6.4
- 11Tiago Real ▲ 71' 6.9
- 15Flavio
- 21Josué
- 34Wallace
- 5Amaral
- 14José Welison
- 36R. Ramallo
Thống kê
03⚑4
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm16
6Trúng đích3
9Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị2
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
405Chuyền bóng373
308Chuyền chính xác298
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
49Ghi được62
37Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai36