Esporte Clube Vitória
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Athletico Paranaense

Esporte Clube Vitória vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 2-3 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 19 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 3, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 29
Trọng tài
Andre Luiz de Freitas Castro, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 4' 0-1 Ribamar · Guilherme
  2. 19' Lucho González
  3. 24' Neilton11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Fabricio Felipe Gedoz
  6. 50' S. Tréllez · David 2-1
  7. 56' Lucas Fernandes E. Pavez
  8. 66' 2-2 Douglas Coutinho · L. González
  9. 68' Patric Caique Sá
  10. 68' Matheus Rossetto L. González
  11. 73' André Lima Fillipe Soutto
  12. 79' 2-3 Ribamar · Guilherme
  13. 80' Danilinho Neilton
  14. 84' Ribamar
  15. 90' Fabricio
  16. FT2-3

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 23Caíque 6.8
  2. 3Wallace 7.0
  3. 16Juninho 7.0
  4. 35Caique Sá ▼ 68' 7.0
  5. 40Ramon 7.1
  6. 57Fillipe Soutto ▼ 73' 6.9
  7. 7Uillian Correia 6.5
  8. 77Yago 6.7
  9. 22S. Tréllez 7.3
  10. 10Neilton ▼ 80' 7.6
  11. 27David 8.3

Dự bị 12

  1. 29Patric ▲ 68' 6.5
  2. 99André Lima ▲ 73' 6.7
  3. 70Danilinho ▲ 80' 6.5
  4. 4Alan Costa
  5. 6Geferson
  6. 8Carlos Eduardo
  7. 11Cleiton Xavier
  8. 12Ronaldo
  9. 14José Welison
  10. 21Rene
  11. 28Fred
  12. 37Bruno
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabiano Soares
  1. 12Weverton 7.2
  2. 2Jonathan 5.7
  3. 44Thiago Heleno 7.1
  4. 25Wanderson 6.8
  5. 8Sidcley 6.9
  6. 3L. González ▼ 68' 7.1
  7. 21E. Pavez ▼ 56' 6.7
  8. 17Guilherme ⇢2 7.9
  9. 10Felipe Gedoz ▼ 46' 6.4
  10. 77Douglas Coutinho 7.4
  11. 9Ribamar ⚽2 8.3

Dự bị 12

  1. 87Fabricio ▲ 46' 6.8
  2. 23Lucas Fernandes ▲ 56' 6.5
  3. 20Matheus Rossetto ▲ 68' 6.6
  4. 4Cleberson
  5. 6Eduardo Henrique
  6. 27José Ivaldo
  7. 39Bruno Guimarães
  8. 55Matheus Anjos
  9. 91Ederson
  10. 92Pablo Felipe
  11. 97Nicolas Vichiatto
  12. 99Leo

Thống kê

009
430
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm9
7Trúng đích7
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
515Chuyền bóng328
446Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

43Trận đấu42
55Ghi được49
63Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu