Esporte Clube Vitória vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 0, Club Athletico Paranaense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Phong độ
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 8' ▲ Zé Hugo ▼ Osvaldo
- 12' Bruno Zapelli
- HT0-0
- 46' ▲ Janderson ▼ Matheuzinho
- 46' ▲ Rodrigo Andrade ▼ Willian Oliveira
- 46' ▲ Erick ▼ Fernandinho
- 46' ▲ M. Gamarra ▼ Thiago Heleno
- 51' Leo Naldi
- 60' Zé Hugo
- 62' ▲ Emersonn ▼ Christian
- 71' ▲ E. Castillo ▼ Alerrandro
- 78' ▲ R. Cáceres ▼ Willean Lepo
- 80' ▲ Zé Vitor ▼ B. Zapelli
- 80' 0-1 Julimar · Kaique Rocha
- 82' Pablo
- 90'+3 Caio Vinícius
- 90' ▲ L. Di Yorio ▼ Julimar
- FT0-1
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo
- 97Willean Lepo▼ 78'
- 15Caio Vinícius
- 4Wagner Leonardo
- 16Lucas Esteves
- 8Luan Silva
- 30Matheuzinho▼ 46'
- 29Willian Oliveira▼ 46'
- 5Léo Naldi
- 11Osvaldo▼ 8'
- 9Alerrandro▼ 71'
Dự bị 12
- 17Zé Hugo▲ 8'
- 39Janderson▲ 46'
- 32Rodrigo Andrade▲ 46'
- 31E. Castillo▲ 71'
- 27R. Cáceres▲ 78'
- 10Jean Mota
- 40Reynaldo
- 83Fábio
- 80Daniel Júnior
- 62Pablo
- 14Patric Calmon
- 22Muriel
- 24Léo Linck
- 29L. Godoy
- 4Kaique Rocha
- 44Thiago Heleno▼ 46'
- 37L. Esquivel
- 3Gabriel
- 5Fernandinho▼ 46'
- 88Christian▼ 62'
- 10B. Zapelli▼ 80'
- 20Julimar▼ 90'
- 92Pablo
Dự bị 12
- 26Erick▲ 46'
- 15M. Gamarra▲ 46'
- 90Emersonn▲ 62'
- 30Zé Vitor▲ 80'
- 7L. Di Yorio▲ 90'
- 21Kayke Santos
- 41Mycael
- 43Gabriel Pereira
- 45Lucas Belezi
- 57João Cruz
- 22Madson
- 6Fernando
Thống kê
03⚑7
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích2
7Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
509Chuyền bóng349
86%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu73
82Ghi được108
71Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai54