Club Athletico Paranaense
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Esporte Clube Vitória

Club Athletico Paranaense vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 4-0 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 29 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 6, hòa 1, Esporte Clube Vitória thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 16
Trọng tài
Anderson Daronco, Brazil
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. 12' Marcelo Cirino · Jonathan 1-0
  2. 19' Raphael Veiga
  3. 22' Marcinho · Pablo Felipe 2-0
  4. 26' Ramon
  5. 30' Bruno Guimarães
  6. 44' Neílton
  7. 45'+2 Wellington 3-0
  8. HT3-0
  9. 47' Ruan
  10. 55' Bryan
  11. 61' Kanu
  12. 62' Renan Lodi
  13. 63' Erick Arouca
  14. 67' Nikão Marcinho
  15. 70' Pablo Felipe · Nikão 4-0
  16. 71' Wallyson Lucas Fernandes
  17. 74' Crysan Marcelo Cirino
  18. 74' C. Meli André Lima
  19. 75' Matheus Rossetto Wellington
  20. FT4-0

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 32Felipe Alves 7.7
  2. 13Paulo André 7.1
  3. 2Jonathan 7.0
  4. 96Leo Pereira 6.6
  5. 12Renan Lodi 7.2
  6. 5Wellington ▼ 75' 7.5
  7. 39Bruno Guimarães 6.4
  8. 7Raphael Veiga 7.1
  9. 10Marcelo Cirino ▼ 74' 7.4
  10. 92Pablo Felipe 8.1
  11. 22Marcinho ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 11Nikão ▲ 67' 7.2
  2. 8Crysan ▲ 74' 6.7
  3. 20Matheus Rossetto ▲ 75' 6.8
  4. 6Márcio Azevedo
  5. 93Reginaldo
  6. 25Wanderson
  7. 27José Ivaldo
  8. 33Diego
  9. 77Bruno Nazário
  10. 94Macanhan
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 12Ronaldo 5.3
  2. 25Kanu 6.7
  3. 6Bryan 6.3
  4. 40Ramon 6.5
  5. 44Ruan 6.4
  6. 55Arouca ▼ 63' 6.3
  7. 5Willian Farias 6.4
  8. 77Yago 6.8
  9. 99André Lima ▼ 74' 6.7
  10. 10Neilton 6.6
  11. 19Lucas Fernandes ▼ 71' 6.8

Dự bị 11

  1. 11Erick ▲ 63' 6.5
  2. 22Wallyson ▲ 71' 6.9
  3. 73C. Meli ▲ 74' 6.8
  4. 9W. Bou
  5. 34João Gabriel
  6. 96Bruno Gomes
  7. 66Mateus Rodrigues
  8. 1Elias
  9. 2Lucas
  10. 37Bruno
  11. 57Fillipe Soutto

Thống kê

036
150
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị1
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
398Chuyền bóng421
329Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

46Trận đấu46
66Ghi được47
48Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu