Esporte Clube Vitória
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Club Athletico Paranaense

Esporte Clube Vitória vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 3-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 6 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 3, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 34
Trọng tài
Marcelo De Lima Henrique, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 5' Marinho 1-0
  2. 30' 1-1 Pablo Felipe · Lucas
  3. 43' 1-2 Pablo Felipe · L. González
  4. 44' S. Cárdenas Flavio
  5. HT1-2
  6. 46' Diogo Mateus Euller
  7. 46' Sidcley Nicolas Vichiatto
  8. 59' Marinho
  9. 68' David Zé Love
  10. 69' David · Marinho 2-2
  11. 70' Deivid Otavio
  12. 76' Weverton
  13. 77' João Pedro Lucas
  14. 82' Marinho 3-2
  15. 85' Nikão
  16. 90' Victor Ramos
  17. FT3-2

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Argel Fucks
  1. 1Fernando Miguel 6.2
  2. 3Victor Ramos 7.2
  3. 25Kanu 6.6
  4. 26Diego Renan 6.7
  5. 16Euller ▼ 46' 6.0
  6. 8Willian Farias 7.0
  7. 14José Welison 7.0
  8. 15Flavio ▼ 44' 6.3
  9. 39Zé Love ▼ 68' 7.0
  10. 7Marinho ⚽2 9.2
  11. 9Kieza 7.0

Dự bị 9

  1. 10S. Cárdenas ▲ 44' 7.2
  2. 2Diogo Mateus ▲ 46' 7.2
  3. 27David ▲ 68' 7.2
  4. 4Ramon
  5. 5Amaral
  6. 11Tiago Real
  7. 13Serginho
  8. 17Vander
  9. 23Caíque
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Autuori
  1. 12Weverton 6.3
  2. 13Paulo André 5.9
  3. 33Léo 5.8
  4. 7Otavio ▼ 70' 6.4
  5. 45Marcão 6.7
  6. 3L. González 6.7
  7. 92Pablo Felipe ⚽2 8.1
  8. 11Nikão 6.1
  9. 23Hernani 7.2
  10. 97Nicolas Vichiatto ▼ 46' 6.4
  11. 77Lucas ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Sidcley ▲ 46' 6.7
  2. 5Deivid ▲ 70' 6.4
  3. 21João Pedro ▲ 77' 6.5
  4. 1Santos
  5. 9Luan
  6. 14L. Cabral
  7. 20Matheus Rossetto
  8. 70Yago César
  9. 89Wanderson

Thống kê

029
220
52%Kiểm soát bóng48%
25Dứt điểm8
5Trúng đích4
11Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị4
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
353Chuyền bóng337
256Chuyền chính xác241
73%Chính xác chuyền72%

So sánh

44Trận đấu46
62Ghi được49
61Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu