Velež
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sloga Doboj

Velež vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Velež 2-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 3
Phong độ
WLDLW Velež
LWDWD Sloga Doboj
  1. 10' M. Rahimic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Bolivar S. Damjanic
  4. 46' O. Seslak Chuca
  5. 46' T. Jovic N. Pejovic
  6. 52' L. Ignatov A. Nukic
  7. 68' A. Shhade N. Stojanovic
  8. 68' A. Mesic R. Abdullah
  9. 70' P. Jaquez
  10. 72' M. Savic R. Corral
  11. 74' A. Bajric A. Imamovic
  12. 74' V. Abidovic D. Salcin
  13. 90'+1 J. Djalovic P. Jaquez
  14. 90' A. Mesic 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 95E. Velic
  2. 23A. Imamovic ▼ 74'
  3. 13A. Omerovic
  4. 8A. Hrkac
  5. 18S. Duranovic
  6. 6R. Abdullah ▼ 68'
  7. 77A. Besagic
  8. 10D. Salcin ▼ 74'
  9. 80N. Stojanovic ▼ 68'
  10. 7A. Nukic ▼ 52'
  11. 19M. Rahimic

Dự bị 10

  1. 1F. Ribic
  2. 55A. Bajric ▲ 74'
  3. 91C. Matekovic
  4. 45K. Djuliman
  5. 17A. Shhade ▲ 68'
  6. 20D. Halilovic
  7. 88L. Ignatov ▲ 52'
  8. 11A. Mesic ▲ 68'
  9. 47V. Abidovic ▲ 74'
  10. 83M. Besic
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1P. Garcia
  2. 3R. Corral ▼ 72'
  3. 5P. Jaquez ▼ 90'
  4. 8F. Ferreiroa
  5. 9J. Cueto
  6. 11Ferni
  7. 14A. Redzic
  8. 19S. Damjanic ▼ 46'
  9. 22Chuca ▼ 46'
  10. 24B. Garay
  11. 29N. Pejovic ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 25B. Pavlovic
  2. 6R. Navarro
  3. 7J. Bolivar ▲ 46'
  4. 10M. Veselinovic
  5. 23Dani Molina
  6. 28M. Milanovic
  7. 44M. Savic ▲ 72'
  8. 55O. Seslak ▲ 46'
  9. 92T. Jovic ▲ 46'
  10. 99J. Djalovic ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
6 10 - 4 +6 13
3
FK Željezničar Sarajevo
7 9 - 8 +1 11
4
FK Sarajevo
7 4 - 5 -1 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
6 4 - 4 0 9
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
7 6 - 12 -6 7
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
8Ghi được8
17Thủng lưới10
0.73Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu