Velež
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Velež vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Velež 0-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 28
Phong độ
WLDLW Velež
LWDWD Sloga Doboj
  1. 8' A. Spahic
  2. 42' I. Saric A. Spahic
  3. 44' A. Omic
  4. HT0-0
  5. 46' A. Milak A. Nukic
  6. 51' D. Hasanovic
  7. 56' M. Kuzmanovic
  8. 59' A. Redzic D. Hasanovic
  9. 64' P. Kunic F. Predragovic
  10. 64' S. Damjanic D. Vidic
  11. 78' S. Damjanic
  12. 80' D. Halilovic D. Salcin
  13. 80' L. Ignatov V. Djuric
  14. 80' H. Ovcina B. Letic
  15. 80' O. Seslak B. Tatar
  16. 83' P. Kunic
  17. 87' D. Dogan A. Mesic
  18. 87' A. Mesic
  19. 89' E. Mehmedovic
  20. FT0-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 12F. Ribic
  2. 5B. Serbecic
  3. 7M. Kuzmanovic
  4. 9A. Spahic ▼ 42'
  5. 19S. Pidro
  6. 21V. Djuric ▼ 80'
  7. 28A. Mesic ▼ 87'
  8. 22D. Salcin ▼ 80'
  9. 29A. Babic
  10. 44A. Nukic ▼ 46'
  11. 55A. Bajric

Dự bị 11

  1. 1T. Karic
  2. 10E. Vehabovic
  3. 11I. Saric ▲ 42'
  4. 17A. Shhade
  5. 18S. Duranovic
  6. 20D. Halilovic ▲ 80'
  7. 23K. Sturm
  8. 30D. Dogan ▲ 87'
  9. 47A. Milak ▲ 46'
  10. 80N. Stojanovic
  11. 88L. Ignatov ▲ 80'
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 5A. Omic
  3. 6E. Mehmedovic
  4. 8D. Hasanovic ▼ 59'
  5. 10F. Predragovic ▼ 64'
  6. 22B. Letic ▼ 80'
  7. 24B. Batar
  8. 32B. Tatar ▼ 80'
  9. 77A. Dejanovic
  10. 92T. Jovic
  11. 99D. Vidic ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 7E. Suljanovic
  3. 14A. Redzic ▲ 59'
  4. 17H. Ovcina ▲ 80'
  5. 19S. Damjanic ▲ 64'
  6. 21V. Perkovic
  7. 45P. Kunic ▲ 64'
  8. 55O. Seslak ▲ 80'
  9. 59L. Zlicic
  10. 93B. Varga
  11. 80M. Djira

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được24
39Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu