Sloga Doboj
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Velež

Sloga Doboj vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 2-1 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, Velež thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 1
Phong độ
LWDWD Sloga Doboj
WLDLW Velež
  1. 13' S. Pidro A. Nukic
  2. 16' B. Tatar 1-0
  3. 25' G. Antonic
  4. 35' 1-1 T. B. Laus
  5. 40' T. Jovic 2-1
  6. HT2-1
  7. 58' B. Tatar
  8. 61' A. Hrkac
  9. 61' A. Milak A. Mesic
  10. 61' A. Raca T. B. Laus
  11. 61' N. Haskic V. Djuric
  12. 69' N. Mandic P. Kunic
  13. 77' D. Hasanovic N. Mekic
  14. 77' A. Kozar F. Predragovic
  15. 82' N. Tomasevic
  16. 90'+2 A. Dejanovic M. Savic
  17. FT2-1

Đội hình

Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 5A. Omic
  3. 10F. Predragovic ▼ 77'
  4. 27N. Tomasevic
  5. 28M. Milanovic
  6. 32B. Tatar
  7. 44M. Savic ▼ 90'
  8. 45P. Kunic ▼ 69'
  9. 88N. Mekic ▼ 77'
  10. 92T. Jovic
  11. 93B. Varga

Dự bị 11

  1. B. Pavlovic
  2. D. Hasanovic ▲ 77'
  3. N. Mandic ▲ 69'
  4. D. Savic
  5. A. Kozar ▲ 77'
  6. A. Dejanovic ▲ 90'
  7. O. Seslak
  8. J. Kvesic
  9. B. Batar
  10. M. Tatic
  11. V. Perkovic
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. B. Dizdarevic
  2. A. Nukic ▼ 13'
  3. B. Serbecic
  4. A. Hrkac
  5. K. Sturm
  6. H. Karjasevic
  7. T. B. Laus ▼ 61'
  8. V. Djuric ▼ 61'
  9. A. Ziljkic
  10. A. Mesic ▼ 61'
  11. I. Saric

Dự bị 11

  1. F. Ribic
  2. T. Karic
  3. G. Antonic ▲ 25'
  4. A. Bajric
  5. E. Vehabovic
  6. S. Pidro ▲ 13'
  7. D. Halilovic
  8. F. Setic
  9. A. Milak ▲ 61'
  10. A. Raca ▲ 61'
  11. N. Haskic ▲ 61'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
24Ghi được39
48Thủng lưới39
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu