Velež
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Velež vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Velež 2-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 10
Phong độ
WLDLW Velež
LWDWD Sloga Doboj
  1. 30' R. Abdullah
  2. 42' T. Jovic
  3. HT0-0
  4. 48' S. Grabez
  5. 64' A. Ziljkic I. Saric
  6. 64' A. Hrkac 1-0
  7. 66' N. Haskic
  8. 74' M. Kuzmanovic A. Mesic
  9. 77' N. Mekic F. Predragovic
  10. 77' A. Dejanovic B. Tatar
  11. 83' K. Sturm S. Pidro
  12. 83' H. Karjasevic R. Abdullah
  13. 85' T. Jovic
  14. 85' T. Jovic
  15. 86' N. Mandic B. Varga
  16. 86' P. Kunic O. Prses
  17. 87' A. Babic · V. Djuric 2-0
  18. 89' H. Karjasevic
  19. FT2-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro ▼ 83'
  3. 8A. Hrkac
  4. 5B. Serbecic
  5. 11I. Saric ▼ 64'
  6. 6R. Abdullah ▼ 83'
  7. 29A. Babic
  8. 28A. Mesic ▼ 74'
  9. 21V. Djuric
  10. 17N. Haskic
  11. 10E. Vehabovic

Dự bị 11

  1. 35B. Dizdarevic
  2. 55A. Bajric
  3. 23K. Sturm ▲ 83'
  4. 14H. Karjasevic ▲ 83'
  5. 7M. Kuzmanovic ▲ 74'
  6. 16T. Sikalo
  7. 44A. Nukic
  8. 88A. Raca
  9. 77A. Ziljkic ▲ 64'
  10. 80T. B. Laus
  11. 24D. Vidovic
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 6O. Prses ▼ 86'
  3. 10F. Predragovic ▼ 77'
  4. 15S. Grabez
  5. 19S. Damjanic
  6. 28M. Milanovic
  7. 32B. Tatar ▼ 77'
  8. 33J. Kvesic
  9. 92T. Jovic
  10. 93B. Varga ▼ 86'
  11. 99D. Vidic

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 4D. Jovicic
  3. 88N. Mekic ▲ 77'
  4. 77A. Dejanovic ▲ 77'
  5. 55O. Seslak
  6. 13D. Savic
  7. 11N. Mandic ▲ 86'
  8. 21V. Perkovic
  9. 7L. Sajcic
  10. 14A. Kozar
  11. 45P. Kunic ▲ 86'

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được24
39Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu