Sloga Doboj
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Velež

Sloga Doboj vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 1-2 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, Velež thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 19
Phong độ
LWDWD Sloga Doboj
WLDLW Velež
  1. 25' 0-1 I. Saric · A. Mesic
  2. 43' N. Mekic
  3. HT0-1
  4. 46' L. Sajcic N. Mekic
  5. 54' A. Nukic
  6. 54' A. Milak A. Nukic
  7. 57' F. Ribic
  8. 60' O. Prses F. Predragovic
  9. 60' V. Arsic J. Kvesic
  10. 60' D. Savic O. Seslak
  11. 72' N. Mandic D. Hasanovic
  12. 73' N. Mandic · T. Jovic 1-1
  13. 76' H. Karjasevic R. Abdullah
  14. 80' I. Saric
  15. 85' N. Haskic V. Djuric
  16. 85' T. B. Laus I. Saric
  17. 88' D. Savic
  18. 90' 1-2 S. Pidro · A. Babic
  19. FT1-2

Đội hình

Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 8D. Hasanovic ▼ 72'
  3. 10F. Predragovic ▼ 60'
  4. 14A. Kozar
  5. 15S. Grabez
  6. 24B. Batar
  7. 33J. Kvesic ▼ 60'
  8. 55O. Seslak ▼ 60'
  9. 88N. Mekic ▼ 46'
  10. 92T. Jovic
  11. 99D. Vidic

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 45P. Kunic
  3. 6O. Prses ▲ 60'
  4. 5V. Arsic ▲ 60'
  5. 19S. Damjanic
  6. 13D. Savic ▲ 60'
  7. 9D. Koprivica
  8. 11N. Mandic ▲ 72'
  9. 21V. Perkovic
  10. 4D. Jovicic
  11. 7L. Sajcic ▲ 46'
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro
  3. 34G. Antonic
  4. 55A. Bajric
  5. 44A. Nukic ▼ 54'
  6. 29A. Babic
  7. 6R. Abdullah ▼ 76'
  8. 21V. Djuric ▼ 85'
  9. 28A. Mesic
  10. 7M. Kuzmanovic
  11. 11I. Saric ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 12F. Ribic
  2. 14H. Karjasevic ▲ 76'
  3. 17N. Haskic ▲ 85'
  4. 16T. Sikalo
  5. 88A. Raca
  6. 83M. Besic
  7. 47A. Milak ▲ 54'
  8. 80T. B. Laus ▲ 85'
  9. 23K. Sturm
  10. 77Edmar
  11. 20D. Halilovic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
24Ghi được39
48Thủng lưới39
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu