Velež
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Velež vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Velež 0-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Phong độ
WLDLW Velež
LWDWD Sloga Doboj
  1. 7' Z. Karac
  2. 23' D. Milicevic
  3. HT0-0
  4. 46' Elzio Lohan T. Lauš
  5. 46' N. Haskić M. Mlinarić
  6. 46' N. Đokić Z. Karać
  7. 46' S. Milosavljević D. Milićević
  8. 47' A. Milak
  9. 65' Z. Museliani E. Vehabović
  10. 70' D. Sadikovic
  11. 73' B. Batar D. Sadiković
  12. 82' M. Mrkaić D. Vidić
  13. 86' M. Mrkaic
  14. 86' T. Šikalo A. Milak
  15. 86' I. Šarić M. Jevtović
  16. 90'+3 F. Dadić T. Jović
  17. FT0-0

Đội hình

Velež HLV: İ. Buz
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać
  4. A. Mehremić
  5. A. Oreč
  6. D. Halilović
  7. M. Mlinarić ▼ 46'
  8. T. Lauš ▼ 46'
  9. M. Jevtović ▼ 86'
  10. E. Vehabović ▼ 65'
  11. A. Milak ▼ 86'

Dự bị 5

  1. Elzio Lohan ▲ 46'
  2. N. Haskić ▲ 46'
  3. Z. Museliani ▲ 65'
  4. T. Šikalo ▲ 86'
  5. I. Šarić ▲ 86'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. B. Pavlović
  2. J. Kvesić
  3. M. Milanović
  4. D. Ristić
  5. S. Đekić
  6. D. Sadiković ▼ 73'
  7. D. Milićević ▼ 46'
  8. Z. Karać ▼ 46'
  9. A. Omić
  10. T. Jović ▼ 90'
  11. D. Vidić ▼ 82'

Dự bị 5

  1. N. Đokić ▲ 46'
  2. S. Milosavljević ▲ 46'
  3. B. Batar ▲ 73'
  4. M. Mrkaić ▲ 82'
  5. F. Dadić ▲ 90'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
59Ghi được41
55Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu