Velež
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sloga Doboj

Velež vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Phong độ
WLDLW Velež
LWDWD Sloga Doboj
  1. 23' E. Vehabović A. Oreč
  2. 29' G. Guliashvili 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Veselinović S. Mrzić
  5. 63' D. Halilović N. Haskić
  6. 63' A. Suljić M. Mlinarić
  7. 63' L. Božičković D. Popara
  8. 63' N. Dujaković F. Predragović
  9. 76' D. Peco G. Guliashvili
  10. 76' T. Šikalo V. Čaić
  11. 86' S. Dujaković V. Perković
  12. 86' M. Brnović J. Kvesić
  13. FT1-0

Đội hình

Velež HLV: D. Klafurić
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać
  4. A. Oreč ▼ 23'
  5. A. Džafić
  6. D. Zvonić
  7. O. Pršeš
  8. M. Mlinarić ▼ 63'
  9. V. Čaić ▼ 76'
  10. N. Haskić ▼ 63'
  11. G. Guliashvili ▼ 76'

Dự bị 5

  1. E. Vehabović ▲ 23'
  2. D. Halilović ▲ 63'
  3. A. Suljić ▲ 63'
  4. D. Peco ▲ 76'
  5. T. Šikalo ▲ 76'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. N. Šćekić
  2. J. Kvesić ▼ 86'
  3. M. Milanović
  4. S. Grabež
  5. B. Varga
  6. A. Redžić
  7. D. Popara ▼ 63'
  8. M. Mrkaić
  9. F. Predragović ▼ 63'
  10. V. Perković ▼ 86'
  11. S. Mrzić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Veselinović ▲ 46'
  2. L. Božičković ▲ 63'
  3. N. Dujaković ▲ 63'
  4. S. Dujaković ▲ 86'
  5. M. Brnović ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
72Ghi được49
39Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu