Siroki Brijeg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Siroki Brijeg vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 0-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 4, hòa 2, Sloga Doboj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 1
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WDWDL Sloga Doboj
  1. 36' R. Corral
  2. 45' I. Krstanovic
  3. HT0-0
  4. 47' T. Tomic
  5. 60' M. Kordic-Gruzic M. Mourelo
  6. 60' I. Jelic T. Tomic
  7. 69' R. Navarro T. Jovic
  8. 70' Goal Disallowed - video review
  9. 75' F. Jelcic F. Matic
  10. 75' K. Sesar M. Matic
  11. 78' J. Bolivar D. Savic
  12. 78' S. Damjanic A. Redzic
  13. 88' L. Romac I. Krstanovic
  14. 90'+3 B. Markovina
  15. 90'+3 F. Ferreiroa
  16. 90' M. Veselinovic J. Cueto
  17. 90' M. Savic Ferni
  18. FT0-0

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: Dean Klafuric
  1. 51I. Puljic
  2. 5B. Markovina
  3. 10F. Matic ▼ 75'
  4. 18M. Matic ▼ 75'
  5. 26M. Orsolic
  6. 29M. Hrkac
  7. 30I. Kraljevic
  8. 47I. Krstanovic ▼ 88'
  9. 77R. Marijanovic
  10. 80M. Mourelo ▼ 60'
  11. 90T. Tomic ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 12A. Sliskovic
  2. 43E. Ciban
  3. 4B. Prusina
  4. 7D. Simcic
  5. 8M. Kordic-Gruzic ▲ 60'
  6. 11D. Virgili
  7. 17L. Romac ▲ 88'
  8. 19F. Jelcic ▲ 75'
  9. 27J. Skoko
  10. 33I. Jelic ▲ 60'
  11. 44K. Sesar ▲ 75'
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 41P. Garcia
  2. 3R. Corral
  3. 5P. Jaquez
  4. 8F. Ferreiroa
  5. 9J. Cueto ▼ 90'
  6. 11Ferni ▼ 90'
  7. 13D. Savic ▼ 78'
  8. 14A. Redzic ▼ 78'
  9. 22Chuca
  10. 24B. Garay
  11. 92T. Jovic ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 6R. Navarro ▲ 69'
  3. 7J. Bolivar ▲ 78'
  4. 10M. Veselinovic ▲ 90'
  5. 19S. Damjanic ▲ 78'
  6. 28M. Milanovic
  7. 29N. Pejovic
  8. 44M. Savic ▲ 90'
  9. 55O. Seslak
  10. 99J. Djalovic
  11. 26D. Koprivica

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
7 12 - 5 +7 16
3
FK Željezničar Sarajevo
7 9 - 8 +1 11
4
FK Sarajevo
7 4 - 5 -1 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
7 5 - 6 -1 9
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
7 6 - 12 -6 7
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được9
12Thủng lưới12
1.2Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu