Siroki Brijeg vs Sloga Doboj
Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 1-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 4, hòa 2, Sloga Doboj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 23
- Phong độ
- WDLLD Siroki Brijeg
- WDWDL Sloga Doboj
- 35' N. Bozickovic
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kvesic ▼ N. Bozickovic
- 46' ▲ A. Omic ▼ V. Perkovic
- 56' B. Tatar
- 58' ▲ L. Zlicic ▼ B. Tatar
- 58' T. Tomic
- 62' M. Stanic · A. Gagula 1-0
- 64' ▲ M. Basic ▼ M. Klepac
- 64' ▲ P. Petrisko ▼ I. Bagaric
- 71' ▲ F. Matic ▼ H. Sobol
- 71' ▲ S. Bangura ▼ M. Matic
- 72' ▲ N. Mandic ▼ A. Redzic
- 75' N. Zerjal
- 80' ▲ A. Dejanovic ▼ N. Zerjal
- 90'+1 ▲ D. Zlomislic ▼ T. Tomic
- FT1-0
Đội hình
- 40R. Josipovic
- 5M. Senic
- 11I. Bagaric ▼ 64'
- 16M. Stanic
- 18M. Matic ▼ 71'
- 20A. Gagula
- 25Marcinho
- 67H. Sobol ▼ 71'
- 90T. Tomic ▼ 90'
- 95P. Stanic
- 97M. Klepac ▼ 64'
Dự bị 11
- 51I. Puljic
- 4B. Prusina
- 7I. Srdoc
- 8D. Zlomislic ▲ 90'
- 9S. Bangura ▲ 71'
- 10F. Matic ▲ 71'
- 24M. Basic ▲ 64'
- 26B. Musa
- 44K. Sesar
- 55N. Stjepanovic
- 77P. Petrisko ▲ 64'
- 1F. Eric
- 21V. Perkovic ▼ 46'
- 4N. Bozickovic ▼ 46'
- 28M. Milanovic
- 27N. Zerjal ▼ 80'
- 14A. Redzic ▼ 72'
- 8D. Hasanovic
- 10F. Predragovic
- 32B. Tatar ▼ 58'
- 92T. Jovic
- 99D. Vidic
Dự bị 11
- 25B. Pavlovic
- 5A. Omic ▲ 46'
- 11N. Mandic ▲ 72'
- 15E. Mehmedovic
- 19S. Damjanic
- 24B. Batar
- 33J. Kvesic ▲ 46'
- 45P. Kunic
- 55O. Seslak
- 59L. Zlicic ▲ 58'
- 77A. Dejanovic ▲ 80'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được24
51Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai10