Siroki Brijeg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Siroki Brijeg vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 0-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 4, hòa 2, Sloga Doboj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Pecara, Široki Brijeg
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WDWDL Sloga Doboj
  1. 30' I. Bagaric
  2. HT0-0
  3. 46' M. Matić Tomislav Tomić
  4. 65' M. Kolarić F. Posavac
  5. 73' M. Mrkaić D. Vidić
  6. 74' 0-1 T. Jović
  7. 82' D. Jelavić F. Matić
  8. 82' V. Medić D. Lukić
  9. 82' S. Đekić B. Varga
  10. 82' S. Milosavljević J. Kvesić
  11. 90'+3 M. Mrkaic
  12. 90'+3 B. Pavlovic
  13. 90'+1 D. Sadiković Z. Karać
  14. 90'+1 M. Veselinović T. Jović
  15. FT0-1

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: T. Karačić
  1. I. Puljić
  2. I. Pranjić
  3. P. Stanić
  4. F. Taraba
  5. Tomislav Tomić ▼ 46'
  6. M. Stanić
  7. B. Prusina
  8. F. Posavac ▼ 65'
  9. I. Bagarić
  10. D. Lukić ▼ 82'
  11. F. Matić ▼ 82'

Dự bị 4

  1. M. Matić ▲ 46'
  2. M. Kolarić ▲ 65'
  3. D. Jelavić ▲ 82'
  4. V. Medić ▲ 82'
Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. B. Pavlović
  2. J. Kvesić ▼ 82'
  3. B. Varga ▼ 82'
  4. H. Ovčina
  5. D. Ristić
  6. Z. Karać ▼ 90'
  7. B. Batar
  8. D. Popara
  9. A. Omić
  10. T. Jović ▼ 90'
  11. D. Vidić ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Mrkaić ▲ 73'
  2. S. Đekić ▲ 82'
  3. S. Milosavljević ▲ 82'
  4. D. Sadiković ▲ 90'
  5. M. Veselinović ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
61Ghi được41
53Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu