Siroki Brijeg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Siroki Brijeg vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 0-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 4, hòa 2, Sloga Doboj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 22
Phong độ
WDLLD Siroki Brijeg
WDWDL Sloga Doboj
  1. HT0-0
  2. 46' M. Veselinović Z. Karać
  3. 46' S. Mrzić L. Božičković
  4. 55' 0-1 D. Vidić
  5. 57' P. Mišić I. Bagarić
  6. 62' F. Predragović D. Popara
  7. 65' S. Chinedu D. Lukić
  8. 65' C. Kpan L. Mamić
  9. 69' E. Trako
  10. 78' M. Capan Mislav Matić
  11. 78' L. Marin M. Mužek
  12. 79' F. Predragovic
  13. 88' F. Dadic
  14. 90' Đ. Milojević F. Dadić
  15. 90'+2 S. Dujaković V. Perković
  16. FT0-1

Đội hình

Siroki Brijeg HLV: D. Skender
  1. J. Bender
  2. M. Mužek ▼ 78'
  3. I. Pranjić
  4. Mislav Matić ▼ 78'
  5. M. Ćavar
  6. I. Mašić
  7. B. Prusina
  8. M. Kuprešak
  9. I. Bagarić ▼ 57'
  10. D. Lukić ▼ 65'
  11. L. Mamić ▼ 65'

Dự bị 5

  1. P. Mišić ▲ 57'
  2. S. Chinedu ▲ 65'
  3. C. Kpan ▲ 65'
  4. M. Capan ▲ 78'
  5. L. Marin ▲ 78'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. E. Trako
  2. S. Grabež
  3. B. Varga
  4. F. Dadić ▼ 90'
  5. A. Redžić
  6. Z. Karać ▼ 46'
  7. D. Popara ▼ 62'
  8. L. Božičković ▼ 46'
  9. A. Omić
  10. D. Vidić
  11. V. Perković ▼ 90'

Dự bị 5

  1. M. Veselinović ▲ 46'
  2. S. Mrzić ▲ 46'
  3. F. Predragović ▲ 62'
  4. Đ. Milojević ▲ 90'
  5. S. Dujaković ▲ 90'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
54Ghi được49
57Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu