Sloga Doboj vs Siroki Brijeg
Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 2-0 Siroki Brijeg tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 4, hòa 2, Siroki Brijeg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 32
- Phong độ
- WDWDL Sloga Doboj
- WDLLD Siroki Brijeg
- 12' L. Zlicic
- 18' T. Jovic · B. Tatar 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ D. Vidic ▼ P. Kunic
- 63' ▲ I. Jelic ▼ A. Bajkusa
- 63' ▲ P. Petrisko ▼ I. Bagaric
- 64' T. Jovic · A. Redzic 2-0
- 70' ▲ F. Predragovic ▼ L. Zlicic
- 70' ▲ M. Matic ▼ M. Basic
- 70' ▲ I. Chernyak ▼ M. Stanic
- 75' ▲ F. Matic ▼ H. Sobol
- 89' ▲ D. Savic ▼ B. Tatar
- 89' ▲ H. Ovcina ▼ A. Redzic
- FT2-0
Đội hình
- 25B. Pavlovic
- 5A. Omic
- 6E. Mehmedovic
- 14A. Redzic ▼ 89'
- 22B. Letic
- 27N. Zerjal
- 32B. Tatar ▼ 89'
- 45P. Kunic ▼ 61'
- 59L. Zlicic ▼ 70'
- 77A. Dejanovic
- 92T. Jovic
Dự bị 11
- 1F. Eric
- 8D. Hasanovic
- 10F. Predragovic ▲ 70'
- 13D. Savic ▲ 89'
- 17H. Ovcina ▲ 89'
- 21V. Perkovic
- 24B. Batar
- 33J. Kvesic
- 55O. Seslak
- 80M. Djira
- 99D. Vidic ▲ 61'
- 51I. Puljic
- 2I. Pranjic
- 4B. Prusina
- 6A. Bajkusa ▼ 63'
- 11I. Bagaric ▼ 63'
- 16M. Stanic ▼ 70'
- 24M. Basic ▼ 70'
- 25Marcinho
- 67H. Sobol ▼ 75'
- 90T. Tomic
- 95P. Stanic
Dự bị 11
- 12A. Sliskovic
- 40R. Josipovic
- 10F. Matic ▲ 75'
- 13M. Suto
- 18M. Matic ▲ 70'
- 20A. Gagula
- 23I. Chernyak ▲ 70'
- 28L. Perko
- 33I. Jelic ▲ 63'
- 55N. Stjepanovic
- 77P. Petrisko ▲ 63'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
24Ghi được38
48Thủng lưới51
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai16