Siroki Brijeg vs Sloga Doboj
Tỷ số chung cuộc: Siroki Brijeg 1-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siroki Brijeg thắng 4, hòa 2, Sloga Doboj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
- Phong độ
- WDLLD Siroki Brijeg
- WDWDL Sloga Doboj
- 21' S. Grabez
- HT0-0
- 58' ▲ N. Mekic ▼ O. Prses
- 58' ▲ B. Tatar ▼ D. Savic
- 58' ▲ N. Mandic ▼ P. Kunic
- 65' I. Pranjic
- 65' ▲ I. Delic ▼ I. Chernyak
- 65' ▲ M. Stanic ▼ K. Sesar
- 65' ▲ D. Jelavic ▼ Marcinho
- 72' M. Stanic11m 1-0
- 74' ▲ D. Hasanovic ▼ F. Predragovic
- 74' ▲ B. Varga ▼ A. Dejanovic
- 77' ▲ B. Musa ▼ I. Maric
- 80' M. Milanovic
- 85' M. Kolaric
- 89' ▲ M. Matic ▼ M. Calusic
- FT1-0
Đội hình
- 40R. Josipovic
- 2I. Pranjic
- 4I. Maric ▼ 77'
- 6A. Bajkusa
- 14M. Calusic ▼ 89'
- 17F. Posavac
- 20M. Kolaric
- 23I. Chernyak ▼ 65'
- 25Marcinho ▼ 65'
- 44K. Sesar ▼ 65'
- 95P. Stanic
Dự bị 11
- 1M. Topic
- 12A. Sliskovic
- 9I. Delic ▲ 65'
- 10F. Matic
- 15C. Kpan
- 16M. Stanic ▲ 65'
- 18M. Matic ▲ 89'
- 24M. Basic
- 26B. Musa ▲ 77'
- 27D. Jelavic ▲ 65'
- 28L. Perko
- 1F. Eric
- 4D. Jovicic
- 6O. Prses ▼ 58'
- 10F. Predragovic ▼ 74'
- 13D. Savic ▼ 58'
- 15S. Grabez
- 28M. Milanovic
- 44M. Savic
- 45P. Kunic ▼ 58'
- 77A. Dejanovic ▼ 74'
- 92T. Jovic
Dự bị 11
- 25B. Pavlovic
- 33J. Kvesic
- 8D. Hasanovic ▲ 74'
- 88N. Mekic ▲ 58'
- 32B. Tatar ▲ 58'
- 55O. Seslak
- 9D. Koprivica
- 11N. Mandic ▲ 58'
- 21V. Perkovic
- 93B. Varga ▲ 74'
- 7L. Sajcic
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được24
51Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai10