Sloga Doboj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Siroki Brijeg

Sloga Doboj vs Siroki Brijeg

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-0 Siroki Brijeg tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 4, hòa 2, Siroki Brijeg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
WDLLD Siroki Brijeg
  1. 16' B. Batar
  2. HT0-0
  3. 62' A. Bajkusa T. Tomic
  4. 62' I. Chernyak M. Calusic
  5. 67' F. Predragovic B. Varga
  6. 67' A. Dejanovic N. Mekic
  7. 67' D. Savic O. Seslak
  8. 72' D. Vidic N. Mandic
  9. 72' M. Kolaric I. Delic
  10. 72' D. Lukic P. Stanic
  11. 80' J. Kvesic B. Batar
  12. 90'+5 M. Basic D. Jelavic
  13. FT0-0

Đội hình

Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 8D. Hasanovic
  3. 11N. Mandic ▼ 72'
  4. 15S. Grabez
  5. 24B. Batar ▼ 80'
  6. 28M. Milanovic
  7. 32B. Tatar
  8. 55O. Seslak ▼ 67'
  9. 88N. Mekic ▼ 67'
  10. 92T. Jovic
  11. 93B. Varga ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 10F. Predragovic ▲ 67'
  3. 33J. Kvesic ▲ 80'
  4. 77A. Dejanovic ▲ 67'
  5. 19S. Damjanic
  6. 13D. Savic ▲ 67'
  7. 9D. Koprivica
  8. 21V. Perkovic
  9. 99D. Vidic ▲ 72'
  10. 7L. Sajcic
  11. 14A. Kozar
Siroki Brijeg HLV: Dean Klafuric
  1. 40R. Josipovic
  2. 2I. Pranjic
  3. 4I. Maric
  4. 9I. Delic ▼ 72'
  5. 14M. Calusic ▼ 62'
  6. 16M. Stanic
  7. 17F. Posavac
  8. 26B. Musa
  9. 27D. Jelavic ▼ 90'
  10. 90T. Tomic ▼ 62'
  11. 95P. Stanic ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 51I. Puljic
  2. 3M. Soldo
  3. 6A. Bajkusa ▲ 62'
  4. 8D. Zlomislic
  5. 15C. Kpan
  6. 18M. Matic
  7. 20M. Kolaric ▲ 72'
  8. 21D. Lukic ▲ 72'
  9. 23I. Chernyak ▲ 62'
  10. 24M. Basic ▲ 90'
  11. 28L. Perko

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
24Ghi được38
48Thủng lưới51
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu