Zrinjski vs Velež
Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 3-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, Velež thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
- Phong độ
- WWWWL Zrinjski
- WLDLW Velež
- 15' N. Bilbija
- 15' N. Bilbija 1-0
- 17' D. Salcin
- 41' S. Duranovic
- 45' N. Bilbija 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Nukic ▼ S. Duranovic
- 46' ▲ A. Bajric ▼ A. Hrkac
- 46' ▲ N. Stojanovic ▼ D. Salcin
- 64' ▲ S. Surdanovic ▼ A. Ivancic
- 64' ▲ A. Nalic ▼ M. Cavar
- 71' B. Serbecic
- 72' ▲ T. Kis ▼ N. Bilbija
- 83' A. Nalic 3-0
- 86' ▲ D. Karacic ▼ I. Savic
- 87' ▲ T. Palic ▼ K. Memija
- FT3-0
Đội hình
- 40M. Ljubic
- 19M. Vranjkovic
- 21I. Savic ▼ 86'
- 55D. Dujmovic
- 50K. Memija ▼ 87'
- 30N. Djurasek
- 20A. Ivancic ▼ 64'
- 77K. Abramovic
- 42M. Cavar ▼ 64'
- 14M. Sakota
- 99N. Bilbija ▼ 72'
Dự bị 11
- 32T. Sajko
- 24T. Palic ▲ 87'
- 7D. Basic
- 6D. Karacic ▲ 86'
- 5D. Lagumdzija
- 23S. Surdanovic ▲ 64'
- 22A. Nalic ▲ 64'
- 10T. Kis ▲ 72'
- 15A. Arapovic
- 90T. Majic
- 11T. Juric
- 1T. Karic
- 5B. Serbecic
- 6R. Abdullah
- 8A. Hrkac ▼ 46'
- 9A. Spahic
- 19S. Pidro
- 18S. Duranovic ▼ 46'
- 21V. Djuric
- 22D. Salcin ▼ 46'
- 28A. Mesic
- 29A. Babic
Dự bị 12
- 12T. Tikvesa
- 10E. Vehabovic
- 11I. Saric
- 13A. Omerovic
- 20D. Halilovic
- 23K. Sturm
- 30D. Dogan
- 44A. Nukic ▲ 46'
- 55A. Bajric ▲ 46'
- 77Edmar
- 88L. Ignatov
- 80N. Stojanovic ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu39
68Ghi được39
49Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai24