Velež vs Zrinjski
Tỷ số chung cuộc: Velež 3-0 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 13 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Rođeni, Mostar
- Phong độ
- WLDLW Velež
- WWWWL Zrinjski
- 2' E. Vehabovic
- 24' Bruno Oliveira
- 28' A. Maglica
- 42' N. Haskić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mlinarić ▼ E. Vehabović
- 46' ▲ T. Kiš ▼ A. Maglica
- 46' ▲ M. Malekinušić ▼ I. Jukić
- 53' T. Sikalo
- 53' G. Guliashvili 2-0
- 59' ▲ F. Sabljić ▼ M. Ćuže
- 59' ▲ F. Bradarić ▼ D. Čanađija
- 61' ▲ F. Kadrić ▼ T. Šikalo
- 61' ▲ E. Halilović ▼ A. Suljić
- 70' ▲ S. Radić ▼ S. Jakovljević
- 77' T. Kis
- 79' G. Guliashvili 3-0
- 89' ▲ D. Halilović ▼ O. Pršeš
- 90'+1 F. Bradaric
- 90'+1 ▲ K. Đuliman ▼ N. Haskić
- FT3-0
Đội hình
- O. Hadžikić
- K. Šturm
- A. Hrkać
- Bruno Oliveira
- A. Oreč
- A. Suljić ▼ 61'
- O. Pršeš ▼ 89'
- T. Šikalo ▼ 61'
- N. Haskić ▼ 90'
- G. Guliashvili
- E. Vehabović ▼ 46'
Dự bị 5
- M. Mlinarić ▲ 46'
- F. Kadrić ▲ 61'
- E. Halilović ▲ 61'
- D. Halilović ▲ 89'
- K. Đuliman ▲ 90'
- M. Marić
- S. Jakovljević ▼ 70'
- J. Ćorluka
- K. Memija
- M. Senić
- D. Čanađija ▼ 59'
- I. Jukić ▼ 46'
- M. Ćuže ▼ 59'
- T. Ramić
- A. Maglica ▼ 46'
- N. Bilbija
Dự bị 5
- T. Kiš ▲ 46'
- M. Malekinušić ▲ 46'
- F. Sabljić ▲ 59'
- F. Bradarić ▲ 59'
- S. Radić ▲ 70'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 26 | +42 | 78 | |
| 2 | 33 | 76 - 27 | +49 | 76 | |
| 3 | 33 | 50 - 28 | +22 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 38 | +19 | 53 | |
| 5 | 33 | 35 - 29 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 43 | |
| 7 | 33 | 37 - 50 | -13 | 42 | |
| 8 | 33 | 37 - 45 | -8 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 64 | -26 | 34 | |
| 10 | 33 | 40 - 67 | -27 | 33 | |
| 11 | 33 | 45 - 69 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 33 - 72 | -39 | 21 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu59
72Ghi được120
39Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận2.03
21Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai56