Zrinjski
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Velež

Zrinjski vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 1-0 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, Velež thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
Phong độ
WWWWL Zrinjski
WLDLW Velež
  1. 9' M. Ćuže 1-0
  2. 21' F. Bradaric
  3. 25' T. Kiš F. Bradarić
  4. 35' A. Orec
  5. HT1-0
  6. 49' T. Ramic
  7. 63' A. Suljic
  8. 63' E. Vehabovic
  9. 65' E. Halilović E. Vehabović
  10. 71' V. Caic
  11. 75' B. Abdurahimi M. Malekinušić
  12. 75' M. Tičinović M. Ćuže
  13. 75' M. Mlinarić A. Suljić
  14. 75' T. Šikalo V. Čaić
  15. 84' N. Mulahusejnović N. Bilbija
  16. 84' I. Savić A. Ivančić
  17. 85' D. Halilović O. Pršeš
  18. 90'+3 T. Kis
  19. 90'+4 N. Mulahusejnovic
  20. FT1-0

Đội hình

Zrinjski HLV: Ž. Petrović
  1. M. Marić
  2. T. Šunjić
  3. H. Barišić
  4. J. Ćorluka
  5. K. Memija
  6. F. Bradarić ▼ 25'
  7. A. Ivančić ▼ 84'
  8. M. Ćuže ▼ 75'
  9. T. Ramić
  10. N. Bilbija ▼ 84'
  11. M. Malekinušić ▼ 75'

Dự bị 5

  1. T. Kiš ▲ 25'
  2. B. Abdurahimi ▲ 75'
  3. M. Tičinović ▲ 75'
  4. N. Mulahusejnović ▲ 84'
  5. I. Savić ▲ 84'
Velež HLV: D. Klafurić
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać
  4. A. Gholami
  5. A. Oreč
  6. A. Suljić ▼ 75'
  7. O. Pršeš ▼ 85'
  8. V. Čaić ▼ 75'
  9. N. Haskić
  10. G. Guliashvili
  11. E. Vehabović ▼ 65'

Dự bị 4

  1. E. Halilović ▲ 65'
  2. M. Mlinarić ▲ 75'
  3. T. Šikalo ▲ 75'
  4. D. Halilović ▲ 85'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu46
120Ghi được72
53Thủng lưới39
2.03Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu