Velež
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Zrinjski

Velež vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-3 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 9
Phong độ
WLDLW Velež
WWWWL Zrinjski
  1. 17' 0-1 A. Babicphản lưới
  2. 32' 0-2 I. Savic
  3. HT0-2
  4. 46' N. Haskic T. B. Laus
  5. 46' V. Djuric A. Ziljkic
  6. 57' M. Cuze
  7. 57' 0-3 M. Cuze
  8. 64' M. Kuzmanovic I. Saric
  9. 64' E. Vehabovic A. Nukic
  10. 65' V. Djuric 1-3
  11. 67' K. Abramovic M. Cuze
  12. 67' V. Damascan N. Bilbija
  13. 71' S. Pidro K. Sturm
  14. 77' B. Filipovic N. Djurasek
  15. 77' J. Pranjic M. Sakota
  16. 87' K. Memija A. Ivancic
  17. FT1-3

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 35B. Dizdarevic
  2. 8A. Hrkac
  3. 44A. Nukic ▼ 64'
  4. 28A. Mesic
  5. 77A. Ziljkic ▼ 46'
  6. 80T. B. Laus ▼ 46'
  7. 23K. Sturm ▼ 71'
  8. 29A. Babic
  9. 11I. Saric ▼ 64'
  10. 34G. Antonic
  11. 6R. Abdullah

Dự bị 11

  1. 1T. Karic
  2. 14H. Karjasevic
  3. 17N. Haskic ▲ 46'
  4. 7M. Kuzmanovic ▲ 64'
  5. 19S. Pidro ▲ 71'
  6. 5B. Serbecic
  7. 10E. Vehabovic ▲ 64'
  8. 55A. Bajric
  9. 16T. Sikalo
  10. 88A. Raca
  11. 21V. Djuric ▲ 46'
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 99N. Bilbija ▼ 67'
  3. 21I. Savic
  4. 4H. Barisic
  5. 27S. Jakovljevic
  6. 14M. Sakota ▼ 77'
  7. 25M. Cuze ▼ 67'
  8. 20A. Ivancic ▼ 87'
  9. 12P. Mamic
  10. 19M. Vranjkovic
  11. 30N. Djurasek ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 5I. Masic
  3. 50K. Memija ▲ 87'
  4. 3B. Filipovic ▲ 77'
  5. 17A. Susak
  6. 22J. Pranjic ▲ 77'
  7. 55D. Dujmovic
  8. 77K. Abramovic ▲ 67'
  9. 9L. Mikic
  10. 11N. Janjic
  11. 31V. Damascan ▲ 67'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu54
39Ghi được68
39Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu